LH Zalo 0918 394 058 để cập nhật giá nhanh nhất.

IC Chipset Laptop Pc Vga Macbook

Ctrl+F tìm IC Chipset sẽ nhanh hơn

STT Model
1 338S00227-A0 338S00227 ic nguồn trên board mạch
2 3R2 FE309 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH
3 3v1 PU345 345 ic nguồn trên bo mạch
4 6050A2822 301-MB-A01 USB, HDMI, TYPE C , JACK LCD HÀNG THÁO MÁY NHA ANH EM
5 62773HRZ ISL62773 ISL62773HRZ 62773 ic quản lý nguồn laptop
6 74AUP1G57GM ic nguồn trên bo mạch
7 8550VS 000 8550 ic nguồn trên bo mạch
8 95522H ISL95522HRZ ISL95522HRZ-T 95522 ic nguồn trên bo mạch
9 ADP3163 3163 ic nguồn trên bo mạch
10 ADP3208 3208 ic nguồn trên bo mạch
11 ADP3211 QFN-32 3211 ic nguồn trên bo mạch
12 ADP3212 ADP3212MNR2G 3212 ic nguồn trên bo mạch
13 ADP3293 ic quản lý nguồn laptop
14 ADP4100 4100 ic nguồn trên bo mạch
15 ALC1200 1200 định dạng chân QFN – Mới nguyên bản
16 ALC233A3 ALC233 233 ic âm thanh
17 ALC233-B2 233 ic âm thanh trên bo mạch
18 ALC255 255 ic âm thanh trên bo mạch
19 ALC256-CG ALC256 256 ic âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản
20 ALC257 257 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
21 ALC269 269 IC âm thanh trên bo mạch
22 ALC269B ALC269C 269 ic ân thanh
23 ALC274 274 ic âm thanh trên bo mạch
24 ALC285 285 ic nguồn trên bo mạch
25 ALC287 287 iC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
26 ALC289 289 góc phi lê – ic âm thanh trên bo mạch
27 ALC290 290 ic âm thanh trên mainboard
28 ALC295 295 ic âm thanh trên bo mạch
29 ALC298 298 ic âm thanh
30 ALC3227 3227 IC âm thanh trên bo mạch
31 ALC3234 3234 IC âm thanh trên mainboard máy tính
32 ALC3246 3246 IC âm thanh trên bo mạch
33 ALC3247 3247 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
34 ALC3251 3251 IC âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản – Original NEW
35 ALC3254 3254 ic âm thanh trên bo mạch
36 ALC3271 3271 ic âm thanh trên bo mạch
37 ALC3287-CG ALC3287 3287 ic âm thanh trên bo mạch
38 ALC3292 3292 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
39 ALC3294 3294 ic âm thanh trên bo mạch
40 ALC3306 3306 dạng chân bi – Mới nguyên bản
41 ALC3306-VA1-CG ALC3306 3306  BGA ic âm thanh trên bo mạc
42 ALC3314-CG ALC3314 3314 ic nguồn trên bo mạch
43 ALC3315 3315 ic âm thanh trên bo mạch
44 ALC662 662 ic âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản
45 ALC887 887 IC âm thanh trên bo mạch
46 ALC897 897 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
47 ANX1121 1121 ic nguồn trên bo mạch
48 ANX6212 6212 ic nguồn trên main bo
49 ANX7447QN-AC-R ANX7447QN ANX7447 7447 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
50 ANX7688 7688 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN
51 AOE6930 E6930 mosfet qfn-8 6930 ic nguồn trên bo mạch
52 AOE6936 E6936 6936 ic nguồn trên bo mạch
53 AON6406 6406 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH
54 AON6962 6962 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
55 AON6970 AO6970 6970 ic nguồn trên bo mạch
56 AON6996 6996 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
57 AON7934 AO7934 7934 ic nguồn trên bo mạch
58 AONH36334 36334 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
59 AONP36332 36332 ic nguồn trên bo mạch
60 AOZ1336DI0ND 1336 BC0A BCOA BC0 BCO 8COA 8C0A 8CO 8C0 ic nguồn trên bo mạch
61 AOZ1397DL-01 1397 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
62 AOZ15333DI 15333 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
63 AOZ2260B 2260B 2260 AGBA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
64 AOZ2261NQI-11 AOZ2261N 2261 ALNB ALN0 ALN ic nguồn trên bo mạch
65 AOZ2264VQI-30 2264 BRV BRV0 BRVM ic nguồn trên bo mạch
66 AOZ5007AQI A0Z5007AQI 5007 mã ABA0 ABAO ABA ic nguồn trên bo mạch
67 AOZ5016QI 5016 AT00 ATOO ic nguồn trên bo mạch
68 AOZ5017QI 5017 AS00 ASOO AS0 ASO ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
69 AOZ5019Q 5019Q 5019 ic nguồn trên bo mạch
70 AOZ5029Q15 5029 ic nguồn trên bo mạch
71 AOZ5038QI AOZ5038 5038 ic nguồn trên bo mạch
72 AOZ5049QI Z5049QI Z5049Q1 5049 ic nguồn trên bo mạch
73 AOZ5166QI-01 5166 ic nguồn trên bo mạch
74 AOZ52371QI 52371 DPOO DP00 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
75 AOZ5316UQL AOZ5316U 5316 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
76 AOZ5317NQI 5317 BFN BFN0 ic nguồn trên bo mạch
77 AOZ5332 AOZ5332QI AL00 ALOO 5332 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
78 AOZ5470E 5470E 5470 ic nguồn trên bo mạch
79 AOZ5507QI 5507 AC00 ACOO ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
80 AP2204K-ADJTRG1 AP2204K 2204 mã GA GAF GAH ic nguồn trên bo mạch
81 APL1117-3.3V AMS1117 L1117 1117 Dán, Mới, ic nguồn trên bo mạch
82 APL3524 3524 ic nguồn trên bo mạch
83 APL5920 5920 ic nguồn trên bo mạch
84 APL5932A APL5932 5932A 5932 ic nguồn trên bo mạch
85 APL5934 APL5934KAI 5934 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
86 APL5934D 5934D 5934 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
87 APL6012QBI-TRG APL6012 6012 ic nguồn trên bo mạch
88 APW6001 6001 ic nguồn trên bo mạch
89 APW7120 ic quản lý nguồn RAM trên main PC (thay bằng RT9202)
90 APW8713 8713  ic nguồn trên card đồ hoạ
91 APW8713E 8713 ic nguồn trên bo mạch LAPTOP
92 APW8715 APW8715QBI-TRG 8715 ic nguồn trên bo mạch
93 APW8723 8723 ic nguồn trên bo mạch
94 APW8723A 8723 ic nguồn trên main bo
95 APW8743CQBI-TRG APW8743C 8743C 8743 ic nguồn trên bo mạch
96 APW8804 8804 ic nguồn trên mainboard
97 APW8828 8828 ic nguồn trên bo mạch
98 APW8830A PW8830AQBI-TRG 8830 ic nguồn trên bo mạch
99 APW8833CQBI APW8833C 8833C 8833 ic nguồn trên bo mạch
100 APW8868A APW8868 8868A 8868 ic nguồn trên bo mạch
101 AS358M-E1 AS358 358M 358 ic nguồn trên bo mạch
102 ASM1543 1543 ic nguồn trên bo mạch
103 ASP1000P ASP1000 1000 ic nguồn trên bo mạch
104 ASP1252MNTXG ASP1252 1252 ic nguồn trên bo mạch
105 ASP1255D ASP1255 1255D 1255 ic nguồn trên bo mạch
106 ASP1400BMNTXG ASP1400B ASP14008 1400 ic nguồn trên bo mạch
107 ASP1401CTB 1401CTB 1401 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
108 ASP1900BMNTXG ASP1900B 1900 ic nguồn trên bo mạch
109 ATK1501BCGQW 1501 ic nguồn trên bo mạch
110 ATK1604ACGQW ATK1604AC 1604 ic nguồn trên bo mạch
111 ATK1658CGQUF 1658 mã LS LS= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
112 AUO-L10216 10216 ic nguồn trên bo mạch
113 AW9523BAAQ8 AW9523 9523B 9523 ic nguồn trên bo mạch
114 BCM15700A2KRFBG BCM15700 15700A2 15700 ic nguồn trên board mạch
115 BD4178GSW BD4178 4178 LENOVO ic nguồn trên bo mạch
116 BD4179MWV-E2 BD4179 4179 LENOVO ThinkEngine ic nguồn trên bo mạch
117 Bios 25Q128FW 1.8v XMC 25Q128
118 Bios MX25L25673GM2I-08G 3.3v
119 bộ máy i5-3470/ram 4g/ssd 128g kèm màn 17in đẹp keng
120 BQ24392RSER BQ24392 24392R 24392 ic nguồn trên bo mạch
121 BQ24715 24715 715 ic nguồn trên bo mạch
122 BQ24721 BQ24721C 24721 24721C ic quản lý nguồn laptop
123 BQ24728H 24728H BQ24728 728 ic nguồn trên bo mạch
124 BQ24747 24747 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
125 BQ24751A  BQ24751 24751A 24751 ic trên bo mạch
126 BQ24751B BQ24751BRHDR 24751 ic nguồn trên bo mạch
127 BQ24760RSBR TI QFN-40 BQ24760 24760R 24760 ic nguồn trên bo mạch
128 BQ24770 24770 ic nguồn trên bo mạch
129 BQ24780R BQ24780RU BQ24780 24780R 24780 ic nguồn trên bo mạch
130 BQ24780SRUYR BQ24780 24780S 24780 ic nguồn trên main bo
131 BQ24786 BQ24786RUYR 24786 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
132 BQ24800RUYR BQ24800 24800 ic nguồn trên bo mạch
133 BQ25700A BQ25700ARSNR 25700A 25700 ic nguồn trên bo mạch
134 BQ25700RSNR BQ25700 25700 ic nguồn trên bo mạch
135 BQ25708RSNR BQ25708 25708 ic nguồn trên bo mạch
136 BQ25710RSNR BQ25710 25710 ic nguồn trên bo mạch
137 BQ25713 BQ25713 BQ25713 25713- IC mới nguyên bản
138 BQ717 BQ24717RGRR 24717 717 ic nguồn trên bo mạch
139 BQ728 BQ24728 728 24728 ic nguồn trên bo mạch
140 BQ738 BQ738H BQ24738H 24738 ic quản lý nguồn laptop
141 BSC0923NDI FET ĐÔI 0923 NGUYÊN BẢN
142 Cáp chuyển ATX 24pin sang 10pin cho mainboard máy bộ
143 Cáp chuyển đổi ATX 24 pin sang 18 pin cho mainboard hp z420 z620
144 Cáp chuyển đổi ATX 24pin sang 6pin cho mainboard HP Z230 Z220 18E4
145 Cáp chuyển đổi nguồn ATX 24pin sang 6pin Mainboard Dell Inspiron 3470 Optiplex 3050 5050 7040 7080 MT Vostro 3650 V3267
146 Cặp Fan Tản Nhiệt Apple Mac  book Pro 15 A1707 EMC 3072 3162
147 Cáp Màn hình 40pin ZIN BÓC MÁY dành cho máy MSI GF63
148 Cáp MSI GF66 GL66 MS1581 40PIN K1N-3040245-J36
149 CARD VGA 2060 6G ĐẸP ZIN BH 01 THÁNG
150 Card vga 750ti 2g d5 đẹp zin keng ( bh 01 tháng)
151 Card vga 750ti 2g d5 zin đét, bh 01 tháng
152 Card vga rx550 4g new bh 24 tháng
153 Card wifi mb A1502/A1398 Late 2013-Mid 2014)
154 CD3215C00ZQZR CD3215C00 CD3215C00Z 3215 820-00840-A 820-00875-A ic nguồn trên bo mạch
155 CD3217B12 CD3217B12CACER CD3217 3217 ic nguồn trên bo mạch
156 CD3217B13 3217B13 3217 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
157 Chì bi làm chân chipset 0.30 0.35 0.40 0.45
158 Chì Xả IC dành cho anh em kỹ thuật chuyên nghiệp
159 Chil8112A 8112 ic nguồn trên bo mạch
160 Chip ram laptop DDR4 3200 K4AAG165WA-BCWE ( CHIP NEW 100%) SAMSUNG
161 Chip Vram DDR5 BGA106 K4RAH165VB-BCQK hàng new
162 CHL8515CRT 8515ic nguồn trên bo mạch
163 Chuột văn phòng có dây Dareu LM103
164 CIRRUS4208-C 4208 ic nguồn trên bo mạch
165 combo Main asus H81+ 4170 đẹp xuất sắc ( có fe, bh 01 tháng) full chức năng
166 Combo main H310+i3-8100 ( đẹp keng bh 01 tháng)
167 Cổng sạc Type C , usb, hdmi, cable CLD lenovo B141 ( hàng bóc từ máy)
168 CỔNG TYPE C, USB JACK LCD, HDMI ER5EA HÀNG THÁO MÁY
169 CPU G2030 SK 1155 CHẠY CHO MAIN (H61, B75.Z77…) BH 01 THÁNG
170 CPU I5-9400F SK1151 (DÒNG F DÙNG VGA RỜI NHA ANH CHI) BH 01 THÁNG
171 CS42L42 CS42L42-CNZR 42L42 ic nguồn trên bo mạch
172 CS42L83 ic nguồn trên main board
173 CS42L83A IC Âm Thanh Cho IPAD PRO
174 CS8049CWZR CS8049 8049C 8049 CHÂN BI IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
175 CSD59930 CSD59930Q4M 59930M 59930 ic nguồn trên bo mạch
176 CSD87312Q 87312E 87312 IC quản lý nguồn trên bo mạch
177 CSD87501L CSD87501LT CSD87501 87501 ic nguồn trên bo mạch
178 CSD87588N 87588 ic nguồn trên bo mạch
179 CSD97374M 97374M 97374 IC quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
180 CSWDMD IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
181 CX20752-21Z 20752 ic nguồn trên bo mạch
182 CX22752-22Z 22752-22Z 22752 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH. MỚI NGUYÊN BẢN
183 CX7700-11Z 7700 ic nguồn trên bo mạch
184 CX8050-11Z 8050 ic nguồn trên bo mạch
185 CYPD5125-40LQXI CYPD5125 QXIES 5125 ic nguồn trên bo mạch
186 CYPD5225-96BZXI CYPD5225-9 6BZXI CYPD5225 BGA 5225
187 CYPD6127-48LQXI CYPD6127 48LQXI 6127 ic nguồn trên bo mạch
188 CYPD6128-48LQXI CYPD6128 48LQXI 6128 ic nguồn trên bo mạch
189 CYPD6227-96BZXI CYPD6227-9 6227 ic nguồn trên bo mạch
190 CYPD6228-96BZXI CYPD6228-9 6228 ic nguồn trên bo mạch
191 CYPD8225-97BZXI CYPD8225-9 BGA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
192 DABKXMB18BO REV: B TYPE C, USB , HDMI, JACK LCD
193 DAP017 017 ic nguồn trên bo mạch
194 Dây Cáp Nguồn Bo Mạch Chủ Chuyển Đổi 24Pin Sang 18Pin Cho z620 Z420
195 Dây Cáp Nối Dài Nguồn 24 Pin Cho Bo Mạch Chủ ATX 24Pin Sang 24 (20 + 4) Pin 12 inch / 30cm Màu Đen
196 Đế nạp bios chân gầm QFN8 /WSON8/MLF8/MLP8/DFN8 to DIP8
197 Dell LA-L245P Wifi+Touchpad+IO USB+Fan tản nhiệt+Jack DC
198 Dell LA-L945P wifi+jack dc+touchpad+loa+board IO+fan+tản nhiệt
199 Dung dịch tẩy keo 502 trên mica và alu không bay màu alu, Dính bao lâu cũng tẩy ra
200 ECE5048-LZY ECE5048 5048 SMSC io trên mainboard máy tính
201 EMF20B02V F20B02 F20 B02 QFN DFN ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
202 EMMC ISP bo mạch
203 ETA6003 6003 ic nguồn trên bo mạch
204 FA7601 7601 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN
205 FA8202AOTR FA8202 8202 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
206 Fan tản nhiệt laptop HP OMEN 15-ax000, 15-ax015tx,15-ax017tx, 15-ax018tx, 15-ax030tx,15- ax032tx LA H481P
207 FDM8800 8800 ic nguồn trên bo mạch
208 FDMF3035 3035 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
209 FDMF6823C 6823 ic nguồn trên bo mạch
210 FDMS3600S 220A FDMS3600 3600S 3600 ic nguồn trên bo mạch
211 G201-3H AUO ic nguồn trên bo mạch
212 G2894KD1U G2894 2894K 2894 ic nguồn trên bo mạch
213 G2898KD1U G2898AKD1U G2898 2898A 2898 ic nguồn trên bo mạch
214 G5335QT1U G5335 5335 ic nguồn trên bo mạch
215 G5388K11U G5388 5388 R46C ic nguồn trên bo mạch
216 G5416 5416 ic nguồn trên bo mạch
217 G5425M 5425 ic nguồn trên bo mạch
218 G5603 5603 ic nguồn trên bo mạch ( new tray)
219 G5616A 5616 ic nguồn trên bo mạch
220 G5616B 5616B 5616 ic nguồn trên bo mạch
221 G5619RZ1U G5619 5619 ic nguồn trên bo mạch
222 G5934 G5934RZ1U 5934 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
223 G9661M G9661MF11U 69661M G966IM 9661 ic nguồn trên bo mạch
224 G9661MRE1U 9661M 9661 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
225 GC3906M41U 3906 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
226 GD25R256DYIG GD25R256 25R256DYIG 25R256 ic nguồn trên bo mạch Bios
227 Giấy chống bụi bàn phím MacBook và màn hình ( Đơn vị tính 01 tờ)
228 GL3523 GL3523-ONY30 3523 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
229 GS7116S5-ADJ-R GS7116S5 7116S5 7116 mã YJAA ic nguồn trên bo mạch ( NEW TRAY)
230 GS7132UD-3P3-R GS7132UD 7132 R RM RG – ic nguồn trên bo mạch
231 GS7162 GS7162TD-R 7162 ic nguồn trên bo mạch
232 GS7212TD-R GS7212 7212 ic nguồn trên bo mạch
233 GS7256 7256 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
234 GS7260 7260 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
235 GS7317 7317 ic nguồn trên bo mạch
236 GS7612S5MA-R GS7612S5 GS7612S GS7612 7612 U617 mã ELM ic nguồn trên bo mạch
237 GS7615STDB-R 7615 mã END ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
238 GS9208B GS9208 9208B 9208 ic nguồn trên bo mạch
239 GS9216 GS9216TQ-R 9216 ic nguồn trên bo mạch
240 GS9219 GS9219TQ-R 9219 ic nguồn trên bo mạch
241 GS9221TQ-R GS9221 9221 ic nguồn trên bo mạch
242 GS9230 GS9230-ATQ-R 9230 ic nguồn trên bo mạch
243 GS9238 9238 ic nguồn trên card đồ họa
244 GS9238N GS9238 9238N 9238 ic nguồn trên bo mạch
245 GT24C32B 24C32B (GT41A) IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
246 HP 1040 G10 Motherboard 6050A3437501-MB-A01
247 HP 1040 G10 Motherboard 6050A3437501-MB-A01
248 HP PAVILION X360 14-DY Motherboard 203032-4 (- Cpu I7 1165G7)
249 HP PAVILION X360 14-DY Motherboard 203032-4 (- Cpu I7 1165G7)
250 IC 338S00410-A0 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
251 IC 489900A6 489900 IC NGUỒN TRÊN MAIN BO , NEW NGUYÊN BẢN
252 IC 93=AG IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NGUYÊN BẢN
253 IC APW8822C 8822C 8822 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
254 IC sạc BQ735 BQ24735 BQ735S 24735
255 IC338S00205-A0 338S00205 ic nguồn trên bo mạch
256 IOR3567B IOR3567 3567B 3567 ic nguồn trên bo mạch
257 IQR3567A 3567 ic nguồn trên bo mạch
258 IR3598 3598 ic nguồn trên bo mạch
259 IR3598MTRPBF IR3598 3598 IOR3598 IC Nguồn Mới
260 ISL6208BCRZ-T ISL6208BCRZ ISL6208CBZ 6208 8BC ic nguồn trên bo mạch
261 ISL6259AHRTZ ISL6259 6259A 6259 ic nguồn trên bo mạch
262 ISL6263 6263 ic nguồn trên bo mạch
263 ISL6265CHRTZ 6265C 6265 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
264 ISL62771HRTZ-T 62771 HRTZ 62771H ic nguồn trên bo mạch
265 ISL62776HRTZ 62776HRTZ 62776 ic nguồn trên bo mạch
266 ISL6277HRZ ISL6277 6277 QFN-48 ic nguồn trên bo mạch
267 ISL62870HRUZ-T 62870 ISL62870 62870H ic nguồn trên bo mạch
268 ISL62883HRTZ ISL62883CHRTZ 62883 ic nguồn trên mainboard
269 ISL62884C ISL62884 62884C 62884 ic nguồn trên bo mạch
270 ISL6308CRZ ISL6308 6308CRZ 6308 ic nguồn trên bo mạch
271 ISL6366 6366 ic nguồn trên bo mạch
272 ISL6520ACBZ ISL6520 6520A 6520 ic nguồn trên bo mạch
273 ISL6545CBZ-T ISL6545CBZ ISL6545 6545 ic nguồn trên bo mạch
274 ISL69269IRAZ ISL69269IRZ 69269 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
275 ISL852AH ISL852 852AH 852 ic nguồn trên bo mạch
276 ISL88738HRTZ 88738H 88738 ic nguồn trên bo mạch
277 ISL88739AHRZ 88739A 88739 ic nguồn trên bo mạch
278 ISL88739BHRZ 88739B 88739 ic nguồn trên bo mạch
279 ISL9238BH 9238BH 9238 ic nguồn trên bo mạch
280 ISL9240HI ISL9240 ISL9240H1 9240 338S0410-A0 338S0410 ic nguồn trên bo mạch
281 ISL9241HRTZ ISL9241H 9241H 9241 ic nguồn trên bo mạch
282 ISL9241IR ISL9241 9241 9241IR ic nguồn trên bo mạch
283 ISL9538BHRTZ 9538BH 9538 ic nguồn trên bo mạch
284 ISL9538H ISL9538 9538H 9538 ic nguồn trên bo mạch
285 ISL95520AHRZ ISL95520A 95520AHRZ 95520A
286 ISL95520HRZ ISL95520 95520 ic nguồn trên bo mạch
287 ISL95521HRZ 95521 95521 ic nguồn trên bo mạch
288 ISL95712HRZ-T ISL95712 95712HRZ 95712H 95712 ic nguồn trên bo mạch
289 ISL95812HRZ ISL95812 95812 ic quản lý nguồn trên bo mạch
290 ISL95824HRZ-T ISL95824 95824H 95824 ic nguồn trên bo mạch
291 ISL95828HRTZ ISL95828 95828H 95828 ic nguồn trên board mạch
292 ISL95831AHRTZ ISL95831 95831A 95831 ic nguồn trên bo mạch
293 ISL95831BHR ISL95831 95831B 95831 ic nguồn trên bo mạch
294 ISL95831HRTZ ISL95831AHRTZ ISL95831BHRTZ ISL95831A ISL95831B 95831 ic quản lý nguồn trên mainboard
295 ISL95833hrtz isl95833 95833hrtz 95833 qfn-32 ic nguồn trên bo mạch
296 ISL95836HRTZ 95836 ic quản lý nguồn trên bo mạch
297 ISL95836HRTZ 95836 ic quản lý nguồn trên bo mạch
298 ISL95837HRZ ISL95837 95837 ic quản lý nguồn trên mainboard
299 ISL95852HIZ-T ISL852 95852 852 ic nguồn trên bo mạch
300 ISL95855AHRTZ 95855A 95855 ic nguồn trên bo mạch
301 ISL95855CHRTZ 95855C 95855 ic nguồn trên bo mạch
302 ISL95855CIRTZ ISL95855 95855 ic nguồn trên bo mạch
303 ISL95855HRTZ ISL95855 95855 ic nguồn trên bo mạch
304 ISL95857AHRTZ-T 95857AHRTZ ISL95857A 95857A QFN-40 95857 ic nguồn trên bo mạch
305 ISL95857CHRTZ 95857C 95857 ic nguồn trên bo mạch
306 ISL95857HRTZ ISL95857AHRTZ ISL95857 95857 ic nguồn trên mainboard
307 ISL95859HRTZ ISL95859 95859 ic quản lý nguồn trên mainboard
308 ISL95860HRTZ 95860HRTZ 95860 ic nguồn trên bo mạch
309 ISL95861HRTZ 95861 ic nguồn trên bo mạch
310 ISL95866CHRZ 95866CHRZ 95866C 95866 ic nguồn trên bo mạch
311 ISL95866HRZ 95866 ic nguồn trên bo mạch
312 ISL95870AH ISL95870 95870 ic nguồn trên bo mạch
313 ISL95873A3 GGC 95873A3 95873 ic nguồn trên bo mạch
314 ISL95880HRTZ-T ISL95880HRTZ ISL95880 95880 ic nguồn trên bo mạch
315 IT5125E-128 CXA IT5125E 5125 ic nguồn trên bo mạch
316 IT5125VG-128 CXO IT5125VG 5125 ic nguồn trên bo mạch
317 IT5125VG-192 CXO 5125 ic nguồn trên bo mạch
318 IT5261VG-256 5261 ic nguồn trên bo mạch
319 IT5570E-128 IT5570E 5570 ic nguồn trên bo mạch
320 IT5570VG-128 CXO IT5570VG 5570 ic nguồn trên bo mạch
321 IT5570VG-256 CXO IT5570VG 5570 ic nguồn trên bo mạch
322 IT5571-128 có Rom UX425UG
323 IT5571E-128 CXA IT5571E 5571 ic nguồn trên bo mạch
324 IT5571VG-128 CXO IT5571VG 5571 ic nguồn trên bo mạch
325 IT5576E-128 CXA IT5576 5576 IO trên bo mạch
326 IT81202vg-1024 BXO 81202 ic nguồn trên bo mạch
327 IT8176FN-56A-BXA IT8176 8176 ic nguồn trên main bo
328 IT8218VG-256 8218VG 8218 ic nguồn trên bo mạch
329 IT8225E-128 IT8225E 8225 ic nguồn trên bo mạch
330 IT8225E-128 IT8225E 8225 ic nguồn trên bo mạch
331 IT8225VG-128 CXO 8225 ic nguồn trên main boa
332 IT8226E-128 BXS 8226 IO trên main bo
333 IT8226E-128 IT8226E 128 8226 ic nguồn trên bo mạch
334 IT8227E-128 CXA 8227 ic nguồn trên bo mạch
335 IT8227E-256 CXA IT8227E 256 8227 ic nguồn trên bo mạch
336 IT8227VG-128 IT8227VG 8227 128 CXO ic nguồn trên bo mạch
337 IT8227VG-256 CXO IT8227VG 8227 ic nguồn trên bo mạch
338 IT8252E248A CXA 8252E 8252 ic nguồn trên bo mạch
339 IT8259E248A CXA 8259 ic nguồn trên bo mạch
340 IT8295FN-56A BXA IT8295 8295 ic nguồn trên main bo
341 IT8296E 120A 8296 IO trên bo mạch
342 IT8306FN 8306 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
343 IT83201VG-256 BXO IT83201VG 83201 ic nguồn trên bo mạch
344 IT8390VG-256 IT8390VG CXO 8390 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
345 IT8396VG-192 CXO DXO BXO 8396 ic nguồn trên board mạch
346 IT8517E 8517E 8517 ic quản lý nguồn trên mainboard máy tính
347 IT8518E 8518E 8518 ic quản lý nguồn trên mainboard máy tính
348 IT8519G CXS 8519 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
349 IT8519G HXS 8519 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
350 IT8528E FXA 8528E 8528 ic quản lý nguồn trên bo mạch
351 IT8528VG FXO FX0 IT8528VG-I 8528 ic nguồn trên bo mạch
352 IT8572E 8572E 8572 ic quản lý nguồn trên bo mạch
353 IT8585E FXA 8585E 8585 ic nguồn trên bo mạch
354 IT8585VG 8585VG 8585 ic quản lý nguồn trên bo mạch
355 IT8586E FXA 8586E 8586 ic nguồn trên bo mạch
356 IT8586VG-FXO 8586VG 8586 ic nguồn trên bo mạch
357 IT8587E – FXA IT8587 8587E 8587 ic nguồn trên bo mạch
358 IT8587VG FXO 8587 ic nguồn trên bo mạch
359 IT8613E 8613E 8613 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
360 IT8620E-CXA 8620E 8620 ic quản lý nguồn trên bo mạch
361 IT8628E CXS 8628 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
362 IT8631E-BXA IT8631E BXS 8631 ic nguồn trên bo mạch
363 IT8686E DXS 8686 ic nguồn trên bo mạch
364 IT8689E-BXS 8689 IO trên bo mạch
365 IT8770E IT8770 8770 IO trên main bo
366 IT8772E-EXG 8772E 8772 ic quản lý nguồn trên mainboard
367 IT8856FN-CXA 8856 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
368 IT8887HE AXS 8887HE 8887 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
369 IT8988VG-CXO IT8988VG CXO 8988 ic nguồn trên bo mạch
370 IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính
371 IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính
372 IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính
373 IT8996E-256 DXA IT8996E 256 8996 ic nguồn trên bo mạch
374 JHL6240 6240 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
375 JHL6540 6540 ic nguồn trên board mạch
376 JHL7540 7540 ic nguồn trên bo mạch
377 JHL8040R JHL8040 8040 Chip TYPE-C trên bo mạch
378 JHL9040R 9040 ic nguồn trên bo mạch
379 JW5068A 5068 ic nguồn trên bo mạch
380 JW5068B JW5068 5068B 5068 ic nguồn trên bo mạch
381 JW5068C JW5068 5068C 5068 ic nguồn trên bo mạch
382 JW5069AQFNF JW5069 5069A 5069 ic nguồn trên bo mạch
383 JW5069C JW5069 5069C 5069 ic nguồn trên bo mạch
384 JW5213DFND 5213 mã JWG1J ic nguồn trên bo mạch
385 KB3930BF A1 KB3930 3930 ic nguồn trên bo mạch
386 KB9012BF A3 KB9012 9012 ic trên bo mạch
387 KB9016QF A3 9016 IO trên bo mạch
388 KB9018QF 9018QF 9018 ic nguồn trên bo mạch
389 KB9022G D BGA 9022 ic nguồn trên bo mạch
390 KB9022QD 9022QD 9022 ic quản lý nguồn trên bo mạch
391 KB9026PC 9026 ic trên bo mạch
392 KB9028G C 9028 ic nguồn trên bo mạch
393 KB9028Q C KB9028 9028 IO trên bo mạch
394 KB9029QC KB9029 9029QC 9029 ic nguồn trên bo mạch
395 KB930QF – KB3930QF 930QF 3930QF 930 3930 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
396 KB9542Q E 9542 ic nguồn trên bo mạch
397 KB9542QB 9542 ic nguồn trên bo mạch
398 KB9542QC 9542 io trên main bo
399 KB9548GF 9548GF 9548 ic nguồn trên bo mạch
400 KB9548GF2 9548GF2 9548 ic nguồn trên bo mạch
401 KB9548QF KB9548 9548 IO trên bo mạch
402 KB9548QF2 KB9548 9548 ic nguồn trên bo mạch new nguyên bản
403 KBC1126-NU KBC1126 NU 1126 IC quản lý nguồn trên mainboard
404 KTS1677BE 1677 NH IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
405 LA-F312P USB, TYPE C , HDMI, JACK LCD HÀNG THÁO MÁY
406 Lenovo IdeaPad Flex 5 14IAU7 213062-1M wifi+touchpad+tản+fan+Board usb
407 LENOVO NM-B141 CABLE LCD, KEYBOARD TOUCHPAD
408 LENOVO NM-B911 USB, HDMI, JACK LCD TYPE C HÀNG THÁO MÁY NHA ANH CHI
409 Lenovo NM-C781 Fan+Tản nhiệt+Wifi+IO USB
410 Lenovo Yoga 7 GYG31 41 51 NM-D131 => wifi+fan+tản+board usb+touchpad
411 LM4FS1EH 4FS1 LM4FS1AH LM4FS1GH LM4FS1BH ( HÀNG RENEW TRAY KHÔNG BOX)
412 Loa A1707 Trái
413 Loa độ Kép xịn sò to rỏ chuyên dùng máy gaming
414 Loa macbook pro A1708
415 LP8550TLX LP8550 8550T 8550 ic nguồn trên bo mạch
416 LTK8002D LTK8002 8002 ic nguồn trên bo mạch
417 LƯỚI LÀM CHÂN CHÍP VGA GTX1050 NJ17P-GO-AJ T=0.25MM
418 Lưới làm chân ic  đa năng
419 LƯỚI LÀM CHÂN IC ĐA NĂNG
420 LV4066 4066 ic nguồn trên bo mạch
421 LV5116A 5116A 5116 ic nguồn trên bo mạch
422 LV5116BGQW 5116 ic nguồn trên bo mạch
423 LV6228C LV6228 6228C 6228 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH MJ=6H MJ=
424 M22J9VDC0N50M ic nguồn trên bo mạch (new tray, trắng- chưa Rom)
425 M430F5304 ic nguồn trên main bo
426 Main 7816 sk 1150 (tương đương h97) main đẹp có fe bh 01 tháng
427 Main Asus h110  zin đét có fe ( hàng cũ bh 01 tháng)
428 Main asus h110 full chức năng có fe (hàng cũ bh 01 tháng) zin đét +I5-7400+RAM 8G
429 MAIN ASUS H310 CÓ FE, MAIN ZIN ĐÉT BH 01 THÁNG
430 Main asus h310 full chức năng, fe đầy đủ ( zin đét bh 01 tháng)
431 Main Asus H81 sk 1150 ( zin đét, full chức năng) có fe bh 01 tháng
432 Main b150 4khe ram zin đét fe đầy đủ (bh 01 tháng)
433 Main b250 4khe ram ( zin đét) bh 01 tháng
434 Main b250 4khe ram zin đét (fe dầy đủ, bh 01 tháng)
435 MAIN B360 ĐẸP ZIN KENG, BH 01 THÁNG
436 Main B360 gaming zin đép, đẹp keng ( bh 01 tháng) fe đầy đủ
437 Main B360-D3V main zin có fe, bh 01 tháng
438 Main b365 đẹp keng có khe m2, full chức năng bh 01 tháng
439 Main B75-D3V 2khe ram, ( main cũ đẹp zin bh 01 tháng) có fe
440 Main B75-HD3 có hdmi (fe đầy đủ bh 01 tháng) có fe
441 Main b85 full chức năng ( zin đét, bh 01 tháng ) có fe
442 Main Giaga H310-HD2 main đẹp keng zin đét ( hàng cũ bh 01 tháng) có fe
443 Main giga B360M-DS3H  (bh 01 tháng) main zin đét. fe đầy đủ
444 Main giga B75-D3H, 4 khe ram full chức năng ( bh 01 tháng)
445 Main giga b75-d3v 4khe ram(  zin đét, full chức năng, bh 01 tháng) có fe
446 Main giga B85-D3H 4 khe ram full chức năng, (bh 01 tháng)
447 MAIN GIGA B85-D3V ĐẸP XUẤT SẮC BH 01 THÁNG , MAIN CÓ FE
448 Main giga h110 zin đét (bh 01 tháng) fe đầy đủ
449 Main giga h310 full chức năng, fe đầy đủ ( zin đét bh 01 tháng)
450 Main gigabyte H310 full chức năng zin đét ( bh 01 tháng) có fe
451 Main h110 có khe m2 (full chức năng, có fe, bh 01 tháng)
452 Main h110 zin đẹp, có fe ( có hdmi, bh 01 tháng)
453 Main H110 zin đét có fe ( bh 01 tháng ) bản nhỏ
454 Main h310 đẹp keng zin đét, fe dầy đủ ( bh 01 tháng)
455 Main h310 đẹp keng zin đét, full cổng kết nói có m2 ( bh 01 tháng)
456 Main H410 full chức năng, có fe (bh 01 tháng)
457 Main h470 sk1200 main đẹp keng zin đét có fe bh 01 tháng
458 Main MS-7916 main sk1150 khe ram (bh 01 tháng) có fe
459 Main MSI B85 4khe ram, main đẹp keng zin đét ( bh 01 tháng) có fe
460 Main MSI h310 đẹp zin, có fe (bh 01 tháng)
461 Main p8b75 (b75) đẹp xuất sắc full chức năng bh 01 tháng
462 MAIN P8H61 MAIN ĐẸP ZIN ĐÉT CÓ FE BH 01 THÁNG (H61)
463 Main P8P75 4 khe ram ( b75, có fe, full chức năng) bh 01 tháng
464 Main Z370 4 khe ram có m2, zin đét fe đầy đủ( bh 01 tháng)
465 MAIN Z370 ĐẸP ZIN KENG, CÓ FE, BH 01 THÁNG FULL CHỨC NĂNG
466 Main Z77-D3H full chức năng, main đẹp xuất sắc( có fe bh 01 tháng)
467 Main Z87M-D3H zin đét( fe đầy đủ) bh 01 tháng
468 Mainboard Dell Insparion 15 LA-L245P Rev 1.0
469 Mainboard Dell Inspiron 15 3425 3525 3511
470 Mainboard Dell Vostro 3425 3525 3511, LA-L945P Rev 2.0( A01)
471 Mainboard Hp 15S DA0P5NMB8E0 Rev:E hoạt động 100%
472 Mainboard Lenovo LC57-IAU MB 213062-1M hoạt động 100%
473 Mainboard Lenovo NM-C781 hoạt động 100%
474 Mainboard Lenovo NM-D461 hoạt động 100%
475 Mainboard Lenovo NM-D471 hoạt động 100%
476 Mainboard Lenovo Yoga 7 GYG31 41 51 NM-D131 hoạt động 100%
477 Mainboard LenovoLenovo Slim 7 14IAP7 14 NM-D231-SVT Rev 1.0
478 MÀN 22IN RENEW LED ĐẸP KENG ( VGA, DVI) BH 01 THÁNG
479 Màn 24in Fujitsu đẹp xỉu, VGa, DVI, DP ( hàng bán ra bh 01 tháng)
480 Màn Dell 17in (dell 1715s led) bh 01 tháng đẹp keng
481 Màn Dell 19in led đẹp xinh xỉu ( bh 01 tháng) kèm dây đầy đủ
482 Màn hình 20in renew đẹp keng, (vga, dvi) bh 01 tháng
483 Màn hình 21.5in (22in) Adota hàng nhật, led đẹp xuất sắc bh 01 tháng
484 Màn hình 22in fujitsu đẹp xuất sắc ips ( bh 01 tháng)
485 Màn hình 24in đẹp xuất sắc ( bh 01 tháng) màn adota hàng nhật
486 Màn Hình Asus 27in ips 75hz full viền (hàng cũ bh 01 tháng) đẹp xuất sắc
487 Màn hình dell 19in led đẹp xỉu , bh 01 tháng
488 Màn hình Dell 20in led đẹp xỉu ( bh 01 tháng) E2014H
489 Màn hình dell 22in full 3 cổng kết nói ( bh 01 tháng) màn đẹp xuất sắc
490 Màn hình dell 24in đẹp xinh ( bh 01 tháng ) kèm dây đầy đủ E2416
491 Màn hình hp1711 màn 17in sáng đẹp(hàng bảo hành 01 tháng)
492 màn hình vsp 27in cong (new bh 24 tháng)
493 Mật ong ruồi đảm bảo đúng ong ruồi 100%
494 MAX15120GTL 15120 ic nguồn trên bo mạch
495 MAX17030GTL MAX17030G 17030G 17030 ic nguồn trên bo mạch
496 MAX77596ETBC AAC BAC 77596 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
497 MB39A123 ic nguồn trên bo mạch
498 MC34063A 34063A 34063 ic nguồn trên bo mạch
499 MEC1310-NU 1310 ic nguồn trên bo mạch
500 MEC1322-NU 1322 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
501 MEC1404-NU MEC1404 1404 ic nguồn trên mainboard
502 MEC1416-NU MEC1416 1416 ic nguồn trên bo mạch
503 MEC1418-NU MEC1418 NU 1418 ic nguồn trên mainboard
504 MEC1428-NU 1428 ic nguồn trên bo mạch
505 MEC1503-EA2 1503 ic nguồn trên bo mạch (size lớn)
506 MEC1503-EA2 1503 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH (SIZE NHỎ)
507 MEC1515-NB WEC1515-NB 1515 ic nguồn trên bo mạch
508 Mec1633L-AUE Mec1633 1633 ic nguồn trên bo mạch
509 MEC1653-BA1 MEC1653 BA1 1653 ic nguồn trên bo mạch
510 MEC1663 1663 ic nguồn trên bo mạch
511 MEC5004L-NU MEC5004L 5004 ic nguồn trên bo mạch
512 MEC5075-LZY MEC5075 5075 ic quản lý nguồn trên bo mạch
513 MEC5085-LZY 5085 ic nguồn trên bo mạch
514 MEC5085-LZY MEC5085 5085 ic quản lý nguồn trên mainboard
515 MEC5105_TN 5105 ic nguồn trên bo mạch
516 MEC5106-TN 5106 ic nguồn trên bo mạch
517 MEC5107-LJ MEC5107 5107 BGA ic nguồn trên bo mạch
518 MEC5200-LJ 5200 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
519 MP1475DJ-LF-Z MP1475DJ 1475 mã ADPH ADPG ADPJ ADPE ADP* ADP ic nguồn trên bo mạch
520 MP1475SGJ-Z MP1475 1475 mã IAM IAMXH IAMXG ic nguồn trên bo mạch
521 MP2143DJ-LF-Z 2143 IAC ACE – ic nguồn trên bo mạch
522 MP2145GD-Z MP2145 2145 mã AFV ic nguồn trên bo mạch
523 MP2147GD-Z 2147GD 2147 ALV ALH AL ic nguồn trên bo mạch
524 MP2314GJ-Z 2314 IAEL AEL IAE ic nguồn trên bo mạch
525 MP2314SGJ-Z MP2314S 2314 IAR ARD ic nguồn trên bo mạch
526 MP2333HGTL-Z-P 2333 BC BCJ ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
527 MP2845A MP2845AGQK-1401-Z 2845 ic nguồn trên bo mạch
528 MP2940AGRT-Z MP2940A M2940A 2940 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
529 MP2940CGRT M2940C 2940 ic nguồn trên bo mạch
530 MP2945 MP2945GU 2945 ic nguồn trên bo mạch
531 MP2949AGQKT MP2949A 2949 ic nguồn trên bo mạch – mới nguyên bản
532 MP2961GL-Z MP2961 2961 ic nguồn trên bo mạch
533 MP2964 2964 ic nguồn trên bo mạch
534 MP2988GQ-0010-Z MP2988GQ-0010-Z 2988 BJDK BJDJ BJD ic nguồn trên bo mạch
535 MP8550B 002 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH
536 MP86901-AGQT-Z AMVF AMVE AMV 86901 mã AMV ic nguồn trên bo mạch
537 MP86901-BGLT-Z 86901-B 8690 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
538 MP86901-CGLT-Z MP86901C 86901 MPM6 8690 ic nguồn trên bo mạch
539 MP86903-CGLT-Z MP8690 MP86903C TQFN21 MP86903 8690 86903 ic nguồn trên bo mạch
540 MP86941-CGQVT-Z 86941-C 8694 ic nguồn trên bo mạch
541 MP86941-DGQVT-Z MP86941D 86941 8649 ic nguồn trên bo mạch
542 MP86941GQVT-Z MP86941 MP8694 8694 86941 MPKF MPKJ MPK ic nguồn trên bo mạch
543 MP86948GQVT-Z MP86948 MP8694 86948 8694 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
544 MP86959GMW MP86959 86959G 86959 ic nguồn trên bo mạch
545 MP8712GL-Z MP8712GL MP8712 8712 QFN-14 ic nguồn trên bo mạch
546 MP8759GD-Z 8759 mã AQQ ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
547 MP8858GQ-0001-Z BFDJ BFD 8858 ic nguồn trên bo mạch
548 NB502GQ NB502 502 BEN ic nguồn trên bo mạch
549 NB503GQ-Z NB503GQ 503 BDVN BDVF BDV ic nguồn trên bo mạch
550 NB669GQ-Z NB669 669 AEVC AEVD AEVF AEV* ic nguồn trên bo mạch
551 NB670GQ-Z NB670GQ NB670 670 ADZC ADZD ADZE ADZF ADZG ADZ* ic nguồn trên bo mạch
552 NB671GQ-LF-Z NB671G NB671 671 AEA AEA* ic nguồn trên bo mạch
553 NB671LBGQ-Z NB671LBGQ NB671LB NB671L 671 AMC AMCF AMCE AMCG AMCH AMCY AMC* AMC ic nguồn
554 NB676AGQ-Z 676 AKLE AKLF AKL AKLB AKL AKL ic nguồn trên bo mạch
555 NB679AGD-Z NB679A 679 mã APA APAE APAG ic nguồn trên bo mạch
556 NB679GD-LF-Z ALTF ALTH ALT 679 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
557 NB680AGD-Z NB680A 680 APBF APB QFN12 ic nguồn trên bo mạch
558 NB680GD-Z 680 ALV ic nguồn trên bo mạch
559 NB681AGD-Z NB681AGD 681 AQPF AQPG AQP ic nguồn trên bo mạch
560 NB685GQ-Z NB685 685 AKU ic nguồn trên bo mạch
561 NB687BGQ-Z 687 BJE ic nguồn trên bo mạch
562 NB688AGQ-Z NB688 688A 688 ic nguồn trên bo mạch
563 NB690GRP-Z NB690 690 mã FMN FMK FM* FM ic nguồn trên bo mạch
564 NB691GG-Z NB691GG NB691 691 FFJ FFK FFG FF ic nguồn trên bo mạch
565 NB693GQ-Z NB693GQ 693 mã AWA ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
566 NB694GD-Z NB694GD 694 AWV ic nguồn trên bo mạch
567 NB699G NB699 699 ic nguồn trên bo mạch
568 NCP114AMX330TCG 114  114AMX330 ic nguồn trên mainboard mã 62 63 6H 8Y
569 NCP302035MNTXG NCP302035 P302035 NCP302035 302035 ic nguồn trên bo mạch
570 NCP302155A NCP302155AMNTWG NCP 302155A 302155 ic nguồn trên bo mạch
571 NCP303152MNTWG NCP 303152 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
572 NCP303160 NCP303160MNTWG 303160 ic nguồn trên bo mạch
573 NCP45491 45491 ic nguồn trên bo mạch
574 NCP45492 45492 ic nguồn trên bo mạch
575 NCP45495 45495 ic nguồn trên bo mạch
576 NCP5230MNTWG NCP5230 5230 ic quản lý nguồn trên bo mạch
577 NCP5392M 5392 ic nguồn trên bo mạch
578 NCP5392P 5392 5392P ic quản lý nguồn trên mainboard
579 NCP5395GMNR2G NCP5395G 5395 ic nguồn trên bo mạch
580 NCP5395T NCP5395TMNR2G 5395 ic nguồn trên bo mạch
581 NCP6121 6121 IC quản lý nguồn trên mainboard
582 NCP6131 6131 ic quản lý nguồn trên bo mạch
583 NCP6132A 6132A 6132 ic quản lý nguồn trên bo mạch
584 NCP6132B 6132 ic nguồn trên bo mạch
585 NCP6151 6151 ic nguồn trên bo mạch
586 NCP6151 6151 ic nguồn trên bo mạch
587 NCP81022N 81022N 81022 ic nguồn trên bo mạch
588 NCP81062MNTWG NCP81062 81062 ic nguồn trên bo mạch
589 NCP81101A 81101 81101A ic quản lý nguồn trên bo mạch
590 NCP81101MNTXG NCP81101 81101M 81101 ic nguồn trên bo mạch
591 NCP81102 81102 IC nguồn trên mainboard
592 NCP81103A 81103A 81103 ic nguồn trên bo mạch
593 NCP81151MNTBG NCP81151 81151 A3 A3C A3L ic nguồn trên bo mạch
594 NCP81162MNR2G NCP81162 81162M 81162 ic nguồn trên bo mạch
595 NCP81166MNTBG NCP81166 81166 mã CE
596 NCP81172 81172 ic quản lý nguồn trên bo mạch
597 NCP81203MNTXG NCP81203 81203 ic nguồn trên bo mạch
598 NCP81203PMNTXG NCP81203P 81203 ic nguồn trên bo mạch
599 NCP81205MNTXG NCP81205 81205 ic nguồn trên bo mạch
600 NCP81206 NCP81206MNTXG 81206 ic nguồn trên bo mạch
601 NCP81210 NCP81210MNTWG 81210 ic nguồn trên bo mạch
602 NCP81215 NCP81215MNTXG 81215 ic nguồn trên bo mạch
603 NCP81215D 81215D NCP81215 81215 ic nguồn trên bo mạch
604 NCP81215P 81215P 81215 ic nguồn trên bo mach5
605 NCP81218D NCP81218 81218D 81218 ic nguồn trên bo mạch
606 NCP81218MNTXG NCP81218 81218 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
607 NCP81218P NCP81218 81218P 81218 ic nguồn trên board mạch
608 NCP81229MNTXG NCP81229 81229M 81229 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH , NEW NGUYÊN BẢN
609 NCP81236A NCP81236 81236A 81236 ic nguồn trên bo mạch
610 NCP81253MNTBG NCP81253MN 81253 CGV CG1 CG ic nguồn trên bo mạch
611 NCP81266 NCP81266M NCP81266MNTXG 81266 ic nguồn trên bo mạch
612 NCP81269MNTXG NCP81269 81269 ic nguồn trên bo mạch
613 NCP81270MNTXG 81270 ic nguồn trên bo mạch
614 NCP81274MNTXG NCP81274 81274 ic nguồn trên bo mạch
615 NCP81381MNTXG NCP81381 81381 ic nguồn trên bo mạch
616 NCP81382MNTXG NCP81382 81382 ic nguồn trên bo mạch
617 NCP81522MNTXG NCP81522 81522 ic nguồn trên bo mạch
618 NCP81610MNTXG NCP81610 81610 ic nguồn trên bo mạch
619 NCP81611AMNTXG NCP81611 81611A 81611 ic nguồn trên bo mạch
620 NCP81611MNTXG NCP81611 81611M 81611 ic nguồn trên bo mạch
621 NCPE386P NCPE386 386P 386 ic nguồn trên bo mạch
622 NCPE388PB0BX BGA NCPE388 388P 388 ic nguồn trên boad mạch
623 NCPX993DA NCPX993 993DA 993 NEW NGUYÊN BẢN ic nguồn trên bo mạch
624 NCT3933U NCT3933 3933U 3933 ic nguồn trên bo mạch
625 NCT5533D 5533 ic nguồn trên bo mạch
626 NCT5538D NCT5538 5538 ic nguồn trên bo mạch
627 NCT5563D-M 5563 ic nguồn trên bo mạch
628 NCT5563D-M NCT5563 5563 ic nguồn trên bo mạch
629 NCT5573D 5573D 5573 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
630 NCT5579D 5579D 5579 ic nguồn trên bo mạch
631 NCT6685D 6685D 6685 ic nguồn trên bo mạch
632 NCT6687D-R NCT6687 6687D 6687 ic nguồn trên bo mạch
633 NCT6776D 6776D 6776 IC NGUỒN TRÊN BOAD MẠCH
634 NCT6776F 6776 ic nguồn trên bo mạch
635 NCT6791D-A 6791 ic nguồn trên bo mạch
636 NCT6792D NCT6792 6792D 6792 ic nguồn trên bo mạch
637 NCT6796D-E NCT6796D 6796 ic nguồn trên bo mạch
638 NCT6796D-R NCT6796D 6796 ic nguồn trên bo mạch
639 NCT6797D-M  6797 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
640 NCT6798D 6798 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
641 Nguồn cst 700w dây dài đẹp keng( nguồn cũ bh 01 tháng )
642 Nguồn máy bộ  4pin 6pin đẹp keng( bh 01 tháng)
643 Nguồn Xigmatek X-POWER III 450 Đen ( bh 01 tháng)
644 Nguyên bệ bàn phím touchpad loa laptop Razer RZ09-0427
645 Nguyên bệ màn hình Razer RZ09-0427
646 Nhíp nhọn xịn sò dành cho anh em kỹ thuật chuyên nghiệp
647 Nhíp thép kẹp gắp nhổ linh kiện điện tử chống tĩnh điện
648 NM-D471 wifi+touchpad+board USB+Tản+Fan
649 NPCD318HA0DX NPCD318 318 ic nguồn trên bo mạch
650 NPCE285PA0DX NPCE285 285 ic quản lý nguồn trên bo mạch
651 NPCE288NA0DX NPCE288NAODX 288 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
652 NPCE386U NPCE386 386U 386 ic nguồn trên bo mạch
653 NPCE38APB1BX NPCE38 38 ic nguồn trên bo mạch
654 NPCE48ALA1BX NPCE48 48 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
655 NPCE586HA0BX NPCE586 586 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
656 NPCE586HA2BX 586 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
657 NPCE586HA2MX NPCE586 586 ic nguồn trên bo mạch
658 NPCE586HAOMX NPCE586HA0MX 586 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
659 NPCE783LA0DX NPCE783 783 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
660 NPCE795PA0DX NPCE795 795P 795 ic nguồn trên bo mạch
661 NPCX797HA0BX 797 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
662 NPCX797HA1BX 797 ic nguồn trên bo mạch
663 NPCX897XA0BX NPCX897 897 IC NGUỒN TRÊN MAIN BOARD, NEW NGUYÊN BẢN
664 NPCX993DA0BX 993 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
665 NT6793D-M 6793 ic nguồn trên bo mạch
666 NTC6779D NTC6779 6779 ic nguồn trên bo mạch
667 NX5P3290UKZ X5PT4 X5PT5 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
668 Ổ cứng ssd (12+16 chân), 256gb cho Mac book (2012 – 2017) – chính hãng – bảo hành 01 tháng
669 Ổ cứng ssd SanDisk mSATA 128GB SDSA5JK-128G dùng cho laptop UX21 UX31
670 Ốc lưng Macbook
671 Ốc main Macbook A1706 A1707 A1708 A1990 A1989 A2159
672 OR35217 35217 ic nguồn trên bo mạch
673 OZ26786LN OZ26786 26786L 26786 QFN ic nguồn trên bo mạch
674 OZ502L 502L 502 ic nguồn trên bo mạch
675 OZ8660L 8660 ic nguồn trên bo mạch
676 OZ8682L 8682L 8682 ic nguồn trên bo mạch
677 PCD3215A10CZQZR PCD3215A10 CD3215A10 CD3215 3215 ic nguồn trên bo mạch
678 PE308 001 308 ic nguồn tre6h boarc mạch
679 Pin Asus FX506L ( tháo máy zin ) bh 01 tháng
680 Pin Laptop HP Omen 15-5208TX 15-5116TX 15-5010NR 15-5010TX RR04XL zin theo máy
681 Pin Razer Blade RZ09-0427 RC30-0370 pin tháo máy 80% bh 01 tháng
682 PM8550 8550 000 PE147 ZQS ic nguồn trên bo mạch
683 PM8550B 000 8550 ic nguồn trên bo mạch
684 PM8550BH 001 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH
685 PM8550BH 002 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH
686 PM8550BHS 000 8550 ic nguồn trên bo mạch
687 PM8550BHS 001 8550 ic nguồn trên bo mạch
688 PM8550BHS 002 8550 ic nguồn trên bo mạch
689 PM8550VE 000 8550 ic nguồn trên bo mạch
690 PM8550VE 001 8550 ic nguồn trên bo mạch
691 PS175HDM-B2 PS175HDM 175 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
692 PS51020 51020 ic nguồn trên bo mạch
693 PS65994ACYBGR TPS65994AC 65994 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
694 PS8419A1 8419 A1 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN
695 PS8612 8612 ic nguồn trên bo mạch
696 PS8612 8612 ic nguồn trên bo mạch
697 PS8802 GTR-A3 PS8802 A3 8802 ic nguồn trên bo mạch ( hàng new tray)
698 PS8802-A2 8802 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
699 PTPS65988CD PTPS659 88CD 65988 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
700 QA3118M6N QA3118 3118 ic nguồn trên bo mạch
701 QD9619AQR1 QD9619A 9619 ic nguồn trên bo mạch
702 QM3816N6 M3816N 3816 ic nguồn trên bo mạch
703 Quạt Fan Tản Nhiệt Mac – book A1708
704 QUẠT LAPTOP Dell Latitude E7450 E7440
705 Quạt tản nhiệt cpu Asus FX506LHB-HN188W  hàng tháo máy zin ( Asus FX506L)
706 RAA220002 RAA220002GNP#HA0 0002 OOO2 ic nguồn trên bo mạch
707 ram ddr3 4g pc , lộn xộn mã,, giao hàng ngẫu nhiên ( bh 01 tháng)
708 ram ddr4 4g led đẹp keng hàng cũ bh 01 tháng
709 RAM DDR4 8G BUSS 3000 ĐẸP KENG BH 01 THÁNG
710 Ram ddr4 8g pc ( ram đẹp keng, bh 01 tháng)
711 Ram ddr4 8g pc ( ram đẹp, chân vàng óng bh 01 tháng) buss 2666
712 Ram laptop ddr3 4g lộn xộn mã em giao ngẫu nhiên ( bh 01 tháng)
713 Ram laptop ddr3 8g pc3l đẹp keng bh 01 tháng ( lộn xộn mã giao ngẫu nhiên)
714 Ram laptop ddr4 4g bh 01 tháng
715 Ram laptop ddr4 4g buss 3200 đẹp keng hàng tháo máy bh 01 tháng
716 Ram laptop ddr4 8g bh 01 tháng
717 Ram pc ddr4 8g buss 2666 đẹp keng, bh 01 tháng
718 ROHM992 992 ic nguồn trên bo mạch
719 ROHM992 R0HM992 ROHM992A R0HM992A BGA 992 ic nguồn trên bo mạch
720 RT3601 RT3601E RT3601EA RT3601EAGQW QFN-28 3601
721 RT3602AE RT3602 3602AE 3602 ic nguồn trên bo mạch
722 RT3607CEGQW RT3607CE 3607 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
723 RT3607CJGQW RT3607 3607CJ 3607C 3607 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
724 RT3609BEGQW RT3609BE RT3609 3609 ic nguồn trên bo mạch
725 RT3612EBGQW RT3612 3612 mã 5V= 5V ic nguồn trên bo mạch
726 RT3612EGGQW 3612 G2 G2= ic nguồn trên bo mạch
727 RT3613EBGQW03 RT3613EBGQW RT3613EB 3613 ic nguồn trên bo mạch
728 RT3613EEGQW RT3613EE RT3613E RT3613 3613 8D= 8D ic nguồn trên bo mạch
729 RT3624BEGQW RT3624 RT3624BE 3624 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
730 RT3624QEGQW RT3624QE 3624 ic nguồn trên bo mạch
731 RT3628AEGQW RT3628AE 3628 ic nguồn trên bo mạch
732 RT3662AHGQW RT3662AH 3662 ic nguồn trên bo mạch
733 RT3662AMGQW RT3662AM 3662 ic nguồn trên bo mạch
734 RT3663BHGQW RT3663 3663B 3663 ic nguồn trên bo mạch
735 RT3663BMGQW RT3663BM GQW 3663 ic nguồn trên bo mạch
736 RT3663BRGQW RT3663 3663B 3663 ic nguồn trên bo mạch
737 RT5077A RT5077AGQW 5077 ic nguồn trên bo mạch
738 RT5768AGQW 5768 mã 8T ic nguồn trên bo mạch
739 RT6220AGQUF 6220 6J 6J= ic nguồn trên bo mạch
740 RT6226AGQUF 6226 KA=6B KA= KA ic nguồn trên bo mạch
741 RT6256BGQUF 6256 L8=4A L8 ic nguồn trên bo mạch
742 RT6258BGQUF RT6258B 6258 LE LE= ic nguồn trên bo mạch
743 RT6310b 6310 RV= IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NGUYÊN BẢN
744 RT6310BGQUF RT6310B 6310 RS= IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
745 RT6310BGQUF RT6310B 6310 S3= S3 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
746 RT6310CGQUF 6310 S2= S2 ic nguồn trên bo mạch
747 RT6316BGQUF 6316 QR QR= ic nguồn trên bo mạch
748 RT6338BGQUF 6338 RW= RW ic nguồn trên bo mạch
749 RT6575BGQW RT6575B RT6575 6575 3F 3F= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
750 RT6575DGQW RT6575D RT6575 6575 5X = 1J 5X = 1E 5X = 2K 5X = IC nguồn trên mainboard
751 RT6585BGQW RT6585B 6585 3H 3H= ic nguồn trên bo mạch
752 RT6585C RT6585CGQW RT6585 6585 RE= ic nguồn trên bo mạch
753 RT7276GQW 7276 2C=2E 2C=1D 2C=2H 2C= ic nguồn trên bo mạch
754 RT7291AGQUF RT7291A 39 39= 7291 ic nguồn trên bo mạch
755 RT7291BGQUF RT7291B RT7291 7291B 7291 4M= 4M ic nguồn trên bo mạch
756 RT7296B 7296 mã 01= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
757 RT7296B RT7296 7296 ic nguồn trên bo mạch
758 RT7296FGJ8F RT7296F 7296 mã 08= 08 ic nguồn trên bo mạch
759 RT8059AGQW RT8059 8059A 8059 IC IC nguồn trên bo mạch
760 RT8059GJ5 8059 mã BQ= BQ ic nguồn trên bo mạch
761 RT8065ZQW 8065 29 29= ic nguồn trên bo mạch
762 RT8121GQW 8121 J1= J1 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
763 RT8128C RT8128CGSP 8128 ic nguồn trên bo mạch
764 RT8167AGQW RT8167 8167A 8167 ic nguồn trên bo mạch
765 RT8167B RT8167 8167B 8167 ic nguồn trên bo mạch
766 RT8202MZQW RT8202M RT8202 8202 JJ = EC ic nguồn trên mainboard
767 RT8205AGQW RT8205A 8205A 8205 CJ= CJ ic nguồn trên bo mạch
768 RT8205BGQW RT8205B 8205 CK= CK ic nguồn trên bo mạch
769 RT8205EGQW RT8205E 8205 DT= DT ic nguồn trên bo mạch
770 RT8205LZQW RT8205LGQW RT8205 8205 EM= EM ic nguồn trên bo mạch
771 RT8205MGQW 8205 EN= EN ic nguồn trên bo mạch
772 RT8206A 8206A 8206 ic quản lý nguồn trên bo mạch
773 RT8206BGQW RT8206 8206B 8206 ic nguồn trên bo mạch
774 RT8206LGQW RT8206 8206L 8206 ic nguồn trên main bo
775 RT8206M RT8206 8206 ic nguồn trên bo mạch
776 RT8207AGQW RT8207A 8207 DH DH= ic nguồn trên bo mạch
777 RT8207LGQW 8207 EF EF= ic nguồn trên bo mạch
778 RT8223B 8223B 8223 DS=DJ IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH NEW NGUYÊN BẢN
779 RT8223MGQW RT8223M 8223 EQ EQ= ic nguồn trên bo mạch
780 RT8223PGQW RT8223P 8223 20 = 20 = 1K 20 = EL 20 = DL 20 = DG 20 = EA 20 = EE 20 = EB 20 = ED 20 = DF IC nguồn
781 RT8230AGQW RT8230A 8230 2F 2F= ic nguồn trên bo mạch
782 RT8230BGQW 8230 mã 2E 2E= ic nguồn trên bo mạch
783 RT8230C 8230c 8230 2D= ic nguồn trên main bo
784 RT8231B RT8231BGQW 3T = QFN-20 RT8231 8231 ic nguồn trên bo mạch
785 RT8237CZQW RT8237C 8237 Z3= Z3 ic nguồn trên bo mạch
786 RT8239AZQW RT8239 8239A 8239 ic nguồn trên bo mạch
787 RT8239BGQW RT8239B 8239 JC= JC ic nguồn trên bo mạch
788 RT8243A RT8243AZQW 8243 8A= ic quản lý nguồn trên bo mạch
789 RT8243BZQW 8243 7A ic nguồn trên bo mạch
790 RT8248AGQW 8248 5E 5E= ic nguồn trên bo mạch
791 RT8249CGQW RT8249C 8249 2N= 2N ic nguồn trên bo mạch
792 RT8549LGQW RT8549 8549L 8549 ic nguồn trên bo mạch
793 RT8549LVGQW RT8549 8549L 8549 ic nguồn trên bo mạch
794 RT8561AGQW RT8561A RT8561  8561 (CZ = BD CZ BH BL…) Qfn-24 ic nguồn trên bo mạch
795 RT8813A RT8813AGQW 8813 OP=FF OP=FA OP=EG OP=CD OP= 0P= ic nguồn trên mainboard
796 RT8816AGQW RT8816 8816 7J 7J= ic nguồn trên bo mạch
797 RT8820AGQW RT8820A 8820 KP= KP ic nguồn trên bo mạch
798 RT8848CGQW 8848C 8848 ic nguồn trên bo mạch
799 RT8880CGQW RT8880C 8880 ic nguồn trên bo mạch
800 RT8885A 8885 ic nguồn trên bo mạch
801 RT8889A 8889 RT8889 ic nguồn trên bo mạch
802 RT8889BGQW RT8889 8889B 8889 ic nguồn trên bo mạch
803 RT8889CGQW RT8889 8889C 8889 ic nguồn trên bo mạch
804 RT8894A 8894A 8894 ic quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
805 RT9059 RT9059GSP 9059 ic nguồn trên bo mạch
806 RT9059GQW RT9059 9059G 9059 ic nguồn trên bo mạch
807 RT9202 9202 ic nguồn trên bo mạch
808 RT9297GQW RT9297G 9297 EZ= EZ ic nguồn trên bo mạch
809 RT9610BZQW RT9610B 9610 209 20= ic nguồn trên bo mạch
810 RT9624D 9624D 9624 1B= ic quản lý nguồn trên bo mạch
811 RT9624FGQW RT9624F 9624 4P 4P= ic nguồn trên bo mạch
812 RTL8111F 8111 IC mạng LAN trên maiboard máy tính, laptop – Mới nguyên bản
813 RTL8111H RTL8111H-CG 8111 ic mạng trên bo mạch – Mới nguyên bản
814 RTL8211E 8211 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
815 RTS5448 5448 ic nguồn trên bo mạch
816 RTS5457T RTS5457T-CG 5457 ic nguồn trên bo
817 RTS5457V 5457V RTS5457V-GR 5457 ic nguồn trên bo mạch
818 Sạc Cho Laptop Razer Blade 14 models Razer Blade 15 RTX 230w zin
819 SCH5553-NU 5553 ic nguồn trên bo mạch
820 SCH5555V-NU 5555 TQFP128 ic nguồn trên bo mạch
821 SCH555-NS 5555 ic nguồn trên main board
822 SCY99217AMX180 MA41 99217 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
823 SIC534 SIC534CD-T1-GE3 S1C534 534 ic nguồn trên bo mạch
824 SIC620A SIC620ACD-T1-GE3 620 ic nguồn trên bo mạch
825 SIC632 632 ic nguồn trên bo mạch
826 SIC638 638 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
827 SIC639 639 ic nguồn trên bo mạch
828 SIC653A SIC653ACD-T1-GE3 SIC653ACD 653 ic nguồn trên bo mạch
829 SIC654 SIC654CD SIC654CD-T1-GE3 654 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
830 SIW SW5099 SM5099 5099 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
831 SIZ340DT-T1-GE3 Z340 Z34O SIZ340 340 ic nguồn trên bo mạch
832 SL6237IRZ-T ISL6237IRZ ISL6237 6237 ic nguồn trên bo mạch
833 SL95835HRZ ISL95835 95835 ic nguồn trên bo mạch
834 SL95858HRZ ISL95858 95858 ic quản lý nguồn trên bo mạch
835 SLG5NT 1757V 1757 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
836 SM3380EHQGC-TRG SM3380EHQG 3380E 3380 – ic nguồn trên bo mạch
837 SM5803A, 5803 IC NGUỒN BÊN BO MẠCH
838 SN012776B0YBHR SN012776B0 012776 ic nguồn trên bo mạch
839 SN012776B0YBHR SN012776B0 012776 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
840 SN1702001RTER 1702001 C2546 2546 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
841 SN2867 SN2867 SN2867RUYR  2867 ic nguồn trên bo mạch
842 SN608098 608098 IC quản lý nguồn trên bo mạch
843 SN74AHC1G A083 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH NEW NGUYÊN BẢN
844 SN74AVC4T774RSVR ZVK IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN
845 SN75DP159RSBR SN75DP159R ic nguồn trện bo mạch
846 SN75DP159RSBR SN75DP159RGZR 75DP159 ic nguồn trên bo mạch
847 SSD 128G DÙNG CHO MACBOOK PRO 2012 TO 2013 BH 01 THÁNG
848 SSD SATA  256G NEW SSTC 2.5 (BH 36 THÁNG)
849 SSD SSTC 256g new bh 24 tháng
850 Sửa chữa điện thoại di động và máy tính bảng, tháo màn hình, tháo khung, tháo màn hình cong, lưỡi dao nạy, pin, dao nạy,
851 SW5099B 5099 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
852 SY6288D SY6288D20AAC SY6288 6288D 6288 ic nguồn trên bo mạch
853 SY8003ADFC 8003ADFC 8003A KW KWEAR KWHAA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
854 SY8032ABC 8032ABC 8032A 8032 IC FK quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
855 SY8032IABC 8032 FMEB FMB FME IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
856 SY8063D SY8063 8063 ic nguồn trên bo mạch
857 SY8180CRAC SY8180C SY8180 8180C 8180 BQX ic nguồn trên bo mạch
858 SY8206DQNC SY8206D SY8206 8206 ic nguồn trên bo mạch
859 SY8208B SY8208BQNC SY8208 8208 MS3 MS4 MS5 MS6 IC quản lý nguồn trên bo mạch
860 SY8208C SY8208CQNC SY8208 8208 ic nguồn trên bo mạch
861 SY8210A SY8210AQVC SY8210 8210A 8210  AOSA ic nguồn trên bo mạch
862 SY8270C SY8270CTMC SY8270 8270 ic nguồn trên bo mạch
863 SY8286RAC 8286 BAA ic nguồn trên bo mạch
864 SY8288ARAC SY8288 8288A 8288 ic nguồn trên bo mạch
865 SY8288BRAC 8288 BAB ic nguồn trên bo mạch
866 SY8288CRAC Sy8288C 8288 BAA  BAC ic nguồn trên bo mạch
867 SY8310RAC 8310 BC BCL BCK ic nguồn trên bo mạch
868 SY8370CTMC 8370 mã DCU ic nguồn trên bo mạch
869 SY8386RHC 8386 mã eHB eHD eHC eH – ic nguồn trên bo mạch
870 SY8388ARHC 8388 mã B3 – ic nguồn trên bo mạch
871 SY8388B3RHC 8388 mã R9 – ic nguồn trên bo mạch
872 SY8388BRHC 8388 mã yQC yQB yQ ic nguồn trên bo mạch
873 SY8388C3RHC 8388 mã 3A 3AC 3AE ic nguồn trên bo mạch
874 SY8388CRHC SY8388C 8388C rM rMB 8388 IC Nguồn
875 SY9329C BXXCCA 9329 ic nguồn trên bo mạch
876 SYD370CT DNBEEA 370 IC NGUỒN TRÊN MAIN BOARD
877 SYV136RHC 136 EHEND EHE IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
878 SYX196DQNC SYX196D SYX196 196 RK5 RK6 RK4 RK ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
879 T8291E120A CXA 8291 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
880 T8772E FXG 8772 ic nguồn trên bo mạch
881 Tản nhiệt + 2 Fan Razer RZ09-0427
882 TAS2770R 2770 ic nguồn trên bo mạch
883 Tas5766M 5766 ic nguồn trên bo mạch
884 TAS5770AC0YFFR TAS5770AC0 5770 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
885 TC358748XBG 358748 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
886 TC62D517XBG 62D517 TC62D517 ic nguồn trên board mạch
887 TC62D518FTG 62D518FTG 518 ic nguồn trên bo mạch
888 TC7SH14F 7SH14 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
889 Thanh Cảm Ứng TOUCH BAR MB A1707
890 Thùng máy bộ dell 3470 ( i5-8500 | ram 8g |ssd 256g) bh 01 tháng
891 THÙNG MÁY H61/I5-3570 | RAM 8G/ SSD 120G ( BH 01 THÁNG)
892 Tool kết nối máy cấp dòng sửa chữa suface
893 Tool nạp chương trình bios 4 trong 1 rất tốt cho kỹ thuật SOP8
894 Tool sửa chữa vga kết nối với máy cấp dòng ( PCI là tặng kèm) ” Tool Độ”
895 Tool sửa chữa vga kết nối với máy cấp dòng (jack 6pin , 8pin cho vga)
896 Touchpad+Wifi+Board IO+Fan+Tản nhiệt Hp 15S DA0P5NMB8E0 Rev:E
897 TPD8S300RUKR TPD8S300 8S300 ic nguồn trên bo mạch
898 TPS22965DSGR 22965 ZSAO IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
899 TPS22976D TPS22976 22976 ic nguồn trên bo mạch
900 TPS25970D TPS25970 25970D 25970 ic nguồn trên bo mạch
901 TPS51120 51120 ic quản lý nguồn trên laptop
902 TPS51123ARGER TPS51123A TPS51123 51123A ic nguồn trên bo mạch
903 TPS51123RGER TPS51123 51123 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
904 TPS51125 51125 ic quản lý nguồn laptop
905 TPS51211 S51211 51211 ic nguồn trên mainboard
906 TPS51212DSCR TPS51212 51212 ic nguồn trên bo mạch
907 TPS51216RUKR TPS51216 51216 ic nguồn trên bo mạch
908 TPS51219 TPS51219RTER 51219 ic quản lý nguồn trên bo mạch
909 TPS51220A 51220A 51220 5mm ic nguồn trên bo mạch
910 TPS51220RHBR TPS51220 51220 5×5 mm ic nguồn trên bo mạch
911 TPS51225 51225 ic quản lý nguồn trên bo mạch
912 TPS51225B 51225B 51225 ic nguồn trên bo mạch
913 TPS51225C 51225C 51225 ic quản lý nguồn laptop
914 TPS51275 TPS51275B TPS51275C 1275 1275B 1275C 51275 ic quản lý nguồn laptop
915 TPS51285BRGR TPS1285 51285B 51285 IC Nguồn trên bo mạch
916 TPS51362RVER TPS51362 51362 ic nguồn trên bo mạch
917 TPS51393 51393 TPS51393RJER ic nguồn trên bo mạch
918 TPS51393PRJER TPS51393P 51393P TPS51393 51393 ic nguồn trên bo mạch
919 TPS51395 TPS51395RJER QFN 20pin 51395
920 TPS51427A 51427A 51427 ic nguồn trên bo mạch
921 TPS51486RJER TPS51486 51486 ic nguồn trên bo mạch
922 TPS51487X 51487X TPS51487XRJER 51487 ic nguồn trên bo mạch
923 TPS51631A 51631 ic nguồn trên bo mạch
924 TPS51916RUKR TPS51916 51916 ic nguồn trên bo mạch
925 TPS51980 TPS51980A TPS51980B 51980 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
926 TPS51981 51981 ic nguồn trên bo mạch
927 TPS51983 51983 ic nguồn trên bo mạch
928 TPS53603A 53603A 53603 ic quản lý nguồn trên bo mạch
929 TPS54418RTER TPS54418 54418 HPA00835RTER QFN16 – ic nguồn trên bo mạch
930 TPS621371 621371 ic nguồn trên bo mạch new
931 TPS62180YZFR TPS62180 62180Y 62180 ELC180  ic nguồn trên bo mạch
932 TPS65982AB TPS65982 65982 IC Nguồn Trên bo mạch
933 TPS65982DB 65982DB TPS65982 65982 ic nguồn trên bo mạch
934 TPS65982DC 65982 ic nguồn trên bo mạch
935 TPS65982DDZBHR TPS65982DD 65982 ic nguồn trên bo mạch
936 TPS65987DDJRSHR TPS65987DDJ TPS65987D 65987 ic nguồn trên bo mạch
937 TPS65988CERJTR PTPS65988CE TPS65988CE G 65988 QFN – ic nguồn trên bo mạch
938 TPS65988CG TPS65988 65988 RSHR ic nguồn trên bo mạch
939 TPS65992DAD TPS65992 65992D 65992 ic nguồn trên bo mạch
940 TPS65992SADRSMR P65992S 65992 ic nguồn trên bo mạch
941 TPS65992SAERSMR TPS65992SAE TPS65992S AE 65992 ic nguồn trên bo mạch
942 TPS65993ADYBGR TPS65993AD TPS65993 65993 ic nguồn trên bo mạch
943 TPS65994ADRSLR TPS65994 65994 ic nguồn trên bo mạch
944 TPS65994ADYBGR TPS65994AD SN2001024YBGR SN1908005YBGR 65994 ic nguồn trên bo mạch
945 TPS65994AE 65994 chân bi – ic nguồn trên bo mạch
946 TPS65994AE TPS65994 ic nguồn trên bo mạch
947 TPS65994BF TPS65994BFYBGR 65994 ic nguồn trên bo mạch
948 TPS65994BH TPS65994BHRSLR 65994 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
949 TW8409CN 8409CN 8409 ic nguồn trên bo mạch
950 UP0104S 0104 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
951 UP1509P 1509 ic nguồn trên bo mạch
952 UP1529PS UP1529 1529PS 1529 ic nguồn trên bo mạch
953 UP1529Q P1529Q 1529Q 1529 IC Nguồn
954 UP1541P 1541 ic nguồn trên bo mạch
955 UP1542SSU8 UP1542S UP1542 1542S 1542 ic nguồn trên bo mạch card màn hình
956 UP1586P 1586 ic nguồn trên bo mạch
957 UP1589Q 1589Q 1589 ic quản lý nguồn trên bo mạch
958 UP1605QQAG UP1605Q UP1605 1605 ic nguồn trên bo mạch
959 UP1606Q UP1606 1606Q 1606 ic nguồn trên bo mạch
960 UP1606R UP1606 1606R 1606 ic nguồn trên bo mạch
961 UP1608Q UP1608 1608Q 1608 ic nguồn trên bo mạch
962 UP1608RJ UP1608 1608R 1608 ic nguồn trên board mạch
963 UP1625P 1625P 1625 ic quản lý nguồn trên bo mạch
964 UP1631P 1631 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
965 UP1641P UP1641PQAG 1641 ic nguồn trên bo mạch
966 UP1642PQAG UP1642P 1642 ic nguồn trên bo mạch
967 UP1649P UP1649 1649P 1649 ic nguồn trên bo mạch
968 UP1649Q UP1649 1649Q 1649 ic nguồn trên bo mạch
969 UP1660P UP1660 1660P 1660 ic nguồn trên bo mạch
970 UP1660Q UP1660 1660Q 1660 ic nguồn trên bo mạch
971 UP1666Q UP1666QQKF UP1666O UP16660 1666Q 1666 1666O ic nguồn trên bo mạch
972 UP1714Q UP1714 1714Q 1714 ic nguồn trên bo mạch
973 UP1727P UP1727 1727P 1727 ic nguồn trên bo mạch
974 UP1728PDDA UP1728 1728P 1728 ic nguồn trên bo mạch
975 UP1728Q UP1728 1728Q 1728 ic nguồn trên bo mạch
976 UP1735P 1735P 1735 ic quản lý nguồn trên bo mạch
977 UP1815PMA8 UP1815 1815P 1815 ic nguồn trên bo mạch
978 UP1951PQDD UP1951 1951P 1951 ic nguồn trên bo mạch
979 UP1959R 1959 ic nguồn trên bo mạch
980 UP1961S 1961 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
981 UP1962S 1962 ic nguồn trên bo mạch
982 UP6206AK UP6206 6206A 6206 ic nguồn trên boar mạch
983 UP6210AG UP6210 6210A 6210 ic nguồn trên bo mạch
984 UP6219AK UP6219 6219A 6219 ic nguồn trên bo mạch
985 UP7501M8 UP7501 7501 S0 SO pgg ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
986 UP8801S UP8801 8801S 8801 ic nguồn trên bo mạch
987 UP9002P UP9002 9002P 9002 ic nguồn trên bo mạch
988 UP9011Q 9011 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
989 UP9022PQGJ UP9022 9022P 9022 ic nguồn trên bo mạch
990 UP9023Q UP9023 9023Q 9023 ic nguồn trên bo mạch
991 UP9023R 9023 ic nguồn trên bo mạch
992 UP9024Q 9024 ic nguồn trên bo mạch
993 UP9030P UP9030PQSAA 9030 ic nguồn trên bo mạch
994 UP9501P 9501P 9501 IC NGUỒN TRÊN MAIN BO
995 UP9505P 9505P 9505 ic nguồn trên bo mạch
996 UP9505S 9505 ic nguồn trên bo mạch
997 UP9505U UP9505UQGW 9505 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
998 UP9508Q UP9508QQGW 9508 ic nguồn trên bo mạch
999 UP9510PQAG UP9510P 9510 ic nguồn trên mbo mạch
1000 UP9511Q 9511 ic nguồn trên bo mạch
1001 UP9511SQGJ UP9511 9511S 9511 ic nguồn trên bo mạch
1002 UP9512Q UP9512 9512Q 9512 ic nguồn trên bo mạch
1003 UP9512R 9512 ic nguồn trên bo mạch
1004 UP9512S UP9512SQKI 9512 ic nguồn trên bo mạch
1005 UP9512U 9512 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản
1006 UP9529PQKF UP9529P 9529 QFN20 QFN ic nguồn trên bo mạch
1007 UP9529Q QFN 9529 ic nguồn trên bo mạch
1008 US5650Q 5650 ic nguồn trên bo mạch
1009 USB WIFI 6 AX300 , BẮT SÓNG MẠNH, TỐC ĐỘ CAO
1010 UTCM78M05 ic nguồn trên bo mạch
1011 vga 1030 2g bo lùn dành cho máy bộ. ( đẹp zin bh 01 tháng)
1012 Vga 1030 2g d3 đẹp zin keng( bh 01 tháng)
1013 Vga 1030 2g ddr4 64bit (đẹp keng, full chức năng, bh 01 tháng)
1014 Vga 1030 2g đẹp zin full chức nang8m bh 01 tháng
1015 vga 1030 4g , đẹp keng zin đét, không nguồn phụ ( bh 01 tháng)
1016 Vga 1050 2g d5 ( full chức năng) bh 01 tháng, đã test kỹ
1017 vga 1050ti 4g đẹp keng zin đét bh 01 tháng
1018 VGA 1050TI 4G ĐẸP KENG ZIN ĐÉT BH 01 THÁNG
1019 Vga 1060 6g đẹp zin keng ( hàng cũ bh 01 tháng) full chức năng
1020 VGA 1060 6g zin dét đẹp keng, bh 01 tháng
1021 Vga 710 2g d3 đẹp xĩu, full chức năng (bh 01t)
1022 vga 750ti 2g bản 2 fan đẹp keng, zin đét (bh 01 tháng)
1023 Vga 750ti 2g d5 (hàng cũ bh 01 tháng)
1024 Vga GT420 2g ( vga đẹp keng, zin đét,, bh 01 tháng) full cổng
1025 Vga GT630 2g D3 ( vga đẹp zin, full chức năng) DVI, Mini HDMI
1026 Vga gt730 2g d5 đẹp xuất sắc ( bao zin) bh 01 tháng 730
1027 Vga gt730 4g d3 64bit ( hàng bh 01 tháng) đẹp keng zin đét
1028 vga gtx 1050 2g d5 zin đét (bh 01 tháng)
1029 Vga gtx960 4g d5 full chức năng, zin đét, (bh 01 tháng)
1030 vga n210 card cỏ xuất hình ( full chức năng) bh 01 tháng
1031 VGA RTX1050TI 4G ( ĐẸP ZIN) HÀNG CŨ BH 01 THÁNG
1032 Vga RX550 4g hàng new bh 24 tháng
1033 VGA RX580 8G ĐẸP ZIN KENG, (BH 01 THÁNG)
1034 VT1314SFCS-001 VT1314SFCX VT1314SF VT1314 1314 ic nguồn trên bo mạch (new tray)
1035 VT1324SF 1324 ic nguồn trên bo mạch
1036 W25R256JWEQ BIOS 32M 1.8V
1037 WCN7851 7851 ic wifi trên bo mạch
1038 WGI217LM 217 ic nguồn trên bo mạch
1039 WGI217V WGI217 217 ic nguồn trên bo mạch
1040 WGI219LM 219 ic mạng trên bo mạch
1041 Wi-Fi+Tản nhiệt+Fan Lenovo Yoga 7 14IAL7, NM-D231-SVT Rev 1.0
1042 WS4683C 4683C 4683 CSCD IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH
1043 WS4683C-16/TR WS4683 4683C 4683 ic nguồn trên bo mạch
1044 X20PPD NX20P5090UKAZ NX20P5090UK NX20P5090 X20PPO ic nguồn trên bo mạch
1045 X20PPD NX20P5090UKAZ NX20P5090UK NX20P5090 X20PPO ic nguồn trên bo mạch
1046 Z14W9661M ic nguồn trên bo mạch
1047 ZF906 906 ic nguồn trên bo mạch
No products were found matching your selection.