LH Zalo 0918 394 058 để cập nhật giá nhanh nhất.
IC Chipset Laptop Pc Vga Macbook
Ctrl+F tìm IC Chipset sẽ nhanh hơn
| STT | Model | |
| 1 | 338S00227-A0 338S00227 ic nguồn trên board mạch | |
| 2 | 3R2 FE309 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH | |
| 3 | 3v1 PU345 345 ic nguồn trên bo mạch | |
| 4 | 6050A2822 301-MB-A01 USB, HDMI, TYPE C , JACK LCD HÀNG THÁO MÁY NHA ANH EM | |
| 5 | 62773HRZ ISL62773 ISL62773HRZ 62773 ic quản lý nguồn laptop | |
| 6 | 74AUP1G57GM ic nguồn trên bo mạch | |
| 7 | 8550VS 000 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 8 | 95522H ISL95522HRZ ISL95522HRZ-T 95522 ic nguồn trên bo mạch | |
| 9 | ADP3163 3163 ic nguồn trên bo mạch | |
| 10 | ADP3208 3208 ic nguồn trên bo mạch | |
| 11 | ADP3211 QFN-32 3211 ic nguồn trên bo mạch | |
| 12 | ADP3212 ADP3212MNR2G 3212 ic nguồn trên bo mạch | |
| 13 | ADP3293 ic quản lý nguồn laptop | |
| 14 | ADP4100 4100 ic nguồn trên bo mạch | |
| 15 | ALC1200 1200 định dạng chân QFN – Mới nguyên bản | |
| 16 | ALC233A3 ALC233 233 ic âm thanh | |
| 17 | ALC233-B2 233 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 18 | ALC255 255 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 19 | ALC256-CG ALC256 256 ic âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 20 | ALC257 257 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 21 | ALC269 269 IC âm thanh trên bo mạch | |
| 22 | ALC269B ALC269C 269 ic ân thanh | |
| 23 | ALC274 274 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 24 | ALC285 285 ic nguồn trên bo mạch | |
| 25 | ALC287 287 iC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 26 | ALC289 289 góc phi lê – ic âm thanh trên bo mạch | |
| 27 | ALC290 290 ic âm thanh trên mainboard | |
| 28 | ALC295 295 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 29 | ALC298 298 ic âm thanh | |
| 30 | ALC3227 3227 IC âm thanh trên bo mạch | |
| 31 | ALC3234 3234 IC âm thanh trên mainboard máy tính | |
| 32 | ALC3246 3246 IC âm thanh trên bo mạch | |
| 33 | ALC3247 3247 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 34 | ALC3251 3251 IC âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản – Original NEW | |
| 35 | ALC3254 3254 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 36 | ALC3271 3271 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 37 | ALC3287-CG ALC3287 3287 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 38 | ALC3292 3292 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 39 | ALC3294 3294 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 40 | ALC3306 3306 dạng chân bi – Mới nguyên bản | |
| 41 | ALC3306-VA1-CG ALC3306 3306 BGA ic âm thanh trên bo mạc | |
| 42 | ALC3314-CG ALC3314 3314 ic nguồn trên bo mạch | |
| 43 | ALC3315 3315 ic âm thanh trên bo mạch | |
| 44 | ALC662 662 ic âm thanh trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 45 | ALC887 887 IC âm thanh trên bo mạch | |
| 46 | ALC897 897 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 47 | ANX1121 1121 ic nguồn trên bo mạch | |
| 48 | ANX6212 6212 ic nguồn trên main bo | |
| 49 | ANX7447QN-AC-R ANX7447QN ANX7447 7447 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 50 | ANX7688 7688 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN | |
| 51 | AOE6930 E6930 mosfet qfn-8 6930 ic nguồn trên bo mạch | |
| 52 | AOE6936 E6936 6936 ic nguồn trên bo mạch | |
| 53 | AON6406 6406 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH | |
| 54 | AON6962 6962 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 55 | AON6970 AO6970 6970 ic nguồn trên bo mạch | |
| 56 | AON6996 6996 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 57 | AON7934 AO7934 7934 ic nguồn trên bo mạch | |
| 58 | AONH36334 36334 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 59 | AONP36332 36332 ic nguồn trên bo mạch | |
| 60 | AOZ1336DI0ND 1336 BC0A BCOA BC0 BCO 8COA 8C0A 8CO 8C0 ic nguồn trên bo mạch | |
| 61 | AOZ1397DL-01 1397 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 62 | AOZ15333DI 15333 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 63 | AOZ2260B 2260B 2260 AGBA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 64 | AOZ2261NQI-11 AOZ2261N 2261 ALNB ALN0 ALN ic nguồn trên bo mạch | |
| 65 | AOZ2264VQI-30 2264 BRV BRV0 BRVM ic nguồn trên bo mạch | |
| 66 | AOZ5007AQI A0Z5007AQI 5007 mã ABA0 ABAO ABA ic nguồn trên bo mạch | |
| 67 | AOZ5016QI 5016 AT00 ATOO ic nguồn trên bo mạch | |
| 68 | AOZ5017QI 5017 AS00 ASOO AS0 ASO ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 69 | AOZ5019Q 5019Q 5019 ic nguồn trên bo mạch | |
| 70 | AOZ5029Q15 5029 ic nguồn trên bo mạch | |
| 71 | AOZ5038QI AOZ5038 5038 ic nguồn trên bo mạch | |
| 72 | AOZ5049QI Z5049QI Z5049Q1 5049 ic nguồn trên bo mạch | |
| 73 | AOZ5166QI-01 5166 ic nguồn trên bo mạch | |
| 74 | AOZ52371QI 52371 DPOO DP00 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 75 | AOZ5316UQL AOZ5316U 5316 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 76 | AOZ5317NQI 5317 BFN BFN0 ic nguồn trên bo mạch | |
| 77 | AOZ5332 AOZ5332QI AL00 ALOO 5332 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 78 | AOZ5470E 5470E 5470 ic nguồn trên bo mạch | |
| 79 | AOZ5507QI 5507 AC00 ACOO ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 80 | AP2204K-ADJTRG1 AP2204K 2204 mã GA GAF GAH ic nguồn trên bo mạch | |
| 81 | APL1117-3.3V AMS1117 L1117 1117 Dán, Mới, ic nguồn trên bo mạch | |
| 82 | APL3524 3524 ic nguồn trên bo mạch | |
| 83 | APL5920 5920 ic nguồn trên bo mạch | |
| 84 | APL5932A APL5932 5932A 5932 ic nguồn trên bo mạch | |
| 85 | APL5934 APL5934KAI 5934 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 86 | APL5934D 5934D 5934 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 87 | APL6012QBI-TRG APL6012 6012 ic nguồn trên bo mạch | |
| 88 | APW6001 6001 ic nguồn trên bo mạch | |
| 89 | APW7120 ic quản lý nguồn RAM trên main PC (thay bằng RT9202) | |
| 90 | APW8713 8713 ic nguồn trên card đồ hoạ | |
| 91 | APW8713E 8713 ic nguồn trên bo mạch LAPTOP | |
| 92 | APW8715 APW8715QBI-TRG 8715 ic nguồn trên bo mạch | |
| 93 | APW8723 8723 ic nguồn trên bo mạch | |
| 94 | APW8723A 8723 ic nguồn trên main bo | |
| 95 | APW8743CQBI-TRG APW8743C 8743C 8743 ic nguồn trên bo mạch | |
| 96 | APW8804 8804 ic nguồn trên mainboard | |
| 97 | APW8828 8828 ic nguồn trên bo mạch | |
| 98 | APW8830A PW8830AQBI-TRG 8830 ic nguồn trên bo mạch | |
| 99 | APW8833CQBI APW8833C 8833C 8833 ic nguồn trên bo mạch | |
| 100 | APW8868A APW8868 8868A 8868 ic nguồn trên bo mạch | |
| 101 | AS358M-E1 AS358 358M 358 ic nguồn trên bo mạch | |
| 102 | ASM1543 1543 ic nguồn trên bo mạch | |
| 103 | ASP1000P ASP1000 1000 ic nguồn trên bo mạch | |
| 104 | ASP1252MNTXG ASP1252 1252 ic nguồn trên bo mạch | |
| 105 | ASP1255D ASP1255 1255D 1255 ic nguồn trên bo mạch | |
| 106 | ASP1400BMNTXG ASP1400B ASP14008 1400 ic nguồn trên bo mạch | |
| 107 | ASP1401CTB 1401CTB 1401 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 108 | ASP1900BMNTXG ASP1900B 1900 ic nguồn trên bo mạch | |
| 109 | ATK1501BCGQW 1501 ic nguồn trên bo mạch | |
| 110 | ATK1604ACGQW ATK1604AC 1604 ic nguồn trên bo mạch | |
| 111 | ATK1658CGQUF 1658 mã LS LS= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 112 | AUO-L10216 10216 ic nguồn trên bo mạch | |
| 113 | AW9523BAAQ8 AW9523 9523B 9523 ic nguồn trên bo mạch | |
| 114 | BCM15700A2KRFBG BCM15700 15700A2 15700 ic nguồn trên board mạch | |
| 115 | BD4178GSW BD4178 4178 LENOVO ic nguồn trên bo mạch | |
| 116 | BD4179MWV-E2 BD4179 4179 LENOVO ThinkEngine ic nguồn trên bo mạch | |
| 117 | Bios 25Q128FW 1.8v XMC 25Q128 | |
| 118 | Bios MX25L25673GM2I-08G 3.3v | |
| 119 | bộ máy i5-3470/ram 4g/ssd 128g kèm màn 17in đẹp keng | |
| 120 | BQ24392RSER BQ24392 24392R 24392 ic nguồn trên bo mạch | |
| 121 | BQ24715 24715 715 ic nguồn trên bo mạch | |
| 122 | BQ24721 BQ24721C 24721 24721C ic quản lý nguồn laptop | |
| 123 | BQ24728H 24728H BQ24728 728 ic nguồn trên bo mạch | |
| 124 | BQ24747 24747 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 125 | BQ24751A BQ24751 24751A 24751 ic trên bo mạch | |
| 126 | BQ24751B BQ24751BRHDR 24751 ic nguồn trên bo mạch | |
| 127 | BQ24760RSBR TI QFN-40 BQ24760 24760R 24760 ic nguồn trên bo mạch | |
| 128 | BQ24770 24770 ic nguồn trên bo mạch | |
| 129 | BQ24780R BQ24780RU BQ24780 24780R 24780 ic nguồn trên bo mạch | |
| 130 | BQ24780SRUYR BQ24780 24780S 24780 ic nguồn trên main bo | |
| 131 | BQ24786 BQ24786RUYR 24786 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 132 | BQ24800RUYR BQ24800 24800 ic nguồn trên bo mạch | |
| 133 | BQ25700A BQ25700ARSNR 25700A 25700 ic nguồn trên bo mạch | |
| 134 | BQ25700RSNR BQ25700 25700 ic nguồn trên bo mạch | |
| 135 | BQ25708RSNR BQ25708 25708 ic nguồn trên bo mạch | |
| 136 | BQ25710RSNR BQ25710 25710 ic nguồn trên bo mạch | |
| 137 | BQ25713 BQ25713 BQ25713 25713- IC mới nguyên bản | |
| 138 | BQ717 BQ24717RGRR 24717 717 ic nguồn trên bo mạch | |
| 139 | BQ728 BQ24728 728 24728 ic nguồn trên bo mạch | |
| 140 | BQ738 BQ738H BQ24738H 24738 ic quản lý nguồn laptop | |
| 141 | BSC0923NDI FET ĐÔI 0923 NGUYÊN BẢN | |
| 142 | Cáp chuyển ATX 24pin sang 10pin cho mainboard máy bộ | |
| 143 | Cáp chuyển đổi ATX 24 pin sang 18 pin cho mainboard hp z420 z620 | |
| 144 | Cáp chuyển đổi ATX 24pin sang 6pin cho mainboard HP Z230 Z220 18E4 | |
| 145 | Cáp chuyển đổi nguồn ATX 24pin sang 6pin Mainboard Dell Inspiron 3470 Optiplex 3050 5050 7040 7080 MT Vostro 3650 V3267 | |
| 146 | Cặp Fan Tản Nhiệt Apple Mac book Pro 15 A1707 EMC 3072 3162 | |
| 147 | Cáp Màn hình 40pin ZIN BÓC MÁY dành cho máy MSI GF63 | |
| 148 | Cáp MSI GF66 GL66 MS1581 40PIN K1N-3040245-J36 | |
| 149 | CARD VGA 2060 6G ĐẸP ZIN BH 01 THÁNG | |
| 150 | Card vga 750ti 2g d5 đẹp zin keng ( bh 01 tháng) | |
| 151 | Card vga 750ti 2g d5 zin đét, bh 01 tháng | |
| 152 | Card vga rx550 4g new bh 24 tháng | |
| 153 | Card wifi mb A1502/A1398 Late 2013-Mid 2014) | |
| 154 | CD3215C00ZQZR CD3215C00 CD3215C00Z 3215 820-00840-A 820-00875-A ic nguồn trên bo mạch | |
| 155 | CD3217B12 CD3217B12CACER CD3217 3217 ic nguồn trên bo mạch | |
| 156 | CD3217B13 3217B13 3217 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 157 | Chì bi làm chân chipset 0.30 0.35 0.40 0.45 | |
| 158 | Chì Xả IC dành cho anh em kỹ thuật chuyên nghiệp | |
| 159 | Chil8112A 8112 ic nguồn trên bo mạch | |
| 160 | Chip ram laptop DDR4 3200 K4AAG165WA-BCWE ( CHIP NEW 100%) SAMSUNG | |
| 161 | Chip Vram DDR5 BGA106 K4RAH165VB-BCQK hàng new | |
| 162 | CHL8515CRT 8515ic nguồn trên bo mạch | |
| 163 | Chuột văn phòng có dây Dareu LM103 | |
| 164 | CIRRUS4208-C 4208 ic nguồn trên bo mạch | |
| 165 | combo Main asus H81+ 4170 đẹp xuất sắc ( có fe, bh 01 tháng) full chức năng | |
| 166 | Combo main H310+i3-8100 ( đẹp keng bh 01 tháng) | |
| 167 | Cổng sạc Type C , usb, hdmi, cable CLD lenovo B141 ( hàng bóc từ máy) | |
| 168 | CỔNG TYPE C, USB JACK LCD, HDMI ER5EA HÀNG THÁO MÁY | |
| 169 | CPU G2030 SK 1155 CHẠY CHO MAIN (H61, B75.Z77…) BH 01 THÁNG | |
| 170 | CPU I5-9400F SK1151 (DÒNG F DÙNG VGA RỜI NHA ANH CHI) BH 01 THÁNG | |
| 171 | CS42L42 CS42L42-CNZR 42L42 ic nguồn trên bo mạch | |
| 172 | CS42L83 ic nguồn trên main board | |
| 173 | CS42L83A IC Âm Thanh Cho IPAD PRO | |
| 174 | CS8049CWZR CS8049 8049C 8049 CHÂN BI IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 175 | CSD59930 CSD59930Q4M 59930M 59930 ic nguồn trên bo mạch | |
| 176 | CSD87312Q 87312E 87312 IC quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 177 | CSD87501L CSD87501LT CSD87501 87501 ic nguồn trên bo mạch | |
| 178 | CSD87588N 87588 ic nguồn trên bo mạch | |
| 179 | CSD97374M 97374M 97374 IC quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 180 | CSWDMD IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 181 | CX20752-21Z 20752 ic nguồn trên bo mạch | |
| 182 | CX22752-22Z 22752-22Z 22752 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH. MỚI NGUYÊN BẢN | |
| 183 | CX7700-11Z 7700 ic nguồn trên bo mạch | |
| 184 | CX8050-11Z 8050 ic nguồn trên bo mạch | |
| 185 | CYPD5125-40LQXI CYPD5125 QXIES 5125 ic nguồn trên bo mạch | |
| 186 | CYPD5225-96BZXI CYPD5225-9 6BZXI CYPD5225 BGA 5225 | |
| 187 | CYPD6127-48LQXI CYPD6127 48LQXI 6127 ic nguồn trên bo mạch | |
| 188 | CYPD6128-48LQXI CYPD6128 48LQXI 6128 ic nguồn trên bo mạch | |
| 189 | CYPD6227-96BZXI CYPD6227-9 6227 ic nguồn trên bo mạch | |
| 190 | CYPD6228-96BZXI CYPD6228-9 6228 ic nguồn trên bo mạch | |
| 191 | CYPD8225-97BZXI CYPD8225-9 BGA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 192 | DABKXMB18BO REV: B TYPE C, USB , HDMI, JACK LCD | |
| 193 | DAP017 017 ic nguồn trên bo mạch | |
| 194 | Dây Cáp Nguồn Bo Mạch Chủ Chuyển Đổi 24Pin Sang 18Pin Cho z620 Z420 | |
| 195 | Dây Cáp Nối Dài Nguồn 24 Pin Cho Bo Mạch Chủ ATX 24Pin Sang 24 (20 + 4) Pin 12 inch / 30cm Màu Đen | |
| 196 | Đế nạp bios chân gầm QFN8 /WSON8/MLF8/MLP8/DFN8 to DIP8 | |
| 197 | Dell LA-L245P Wifi+Touchpad+IO USB+Fan tản nhiệt+Jack DC | |
| 198 | Dell LA-L945P wifi+jack dc+touchpad+loa+board IO+fan+tản nhiệt | |
| 199 | Dung dịch tẩy keo 502 trên mica và alu không bay màu alu, Dính bao lâu cũng tẩy ra | |
| 200 | ECE5048-LZY ECE5048 5048 SMSC io trên mainboard máy tính | |
| 201 | EMF20B02V F20B02 F20 B02 QFN DFN ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 202 | EMMC ISP bo mạch | |
| 203 | ETA6003 6003 ic nguồn trên bo mạch | |
| 204 | FA7601 7601 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN | |
| 205 | FA8202AOTR FA8202 8202 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 206 | Fan tản nhiệt laptop HP OMEN 15-ax000, 15-ax015tx,15-ax017tx, 15-ax018tx, 15-ax030tx,15- ax032tx LA H481P | |
| 207 | FDM8800 8800 ic nguồn trên bo mạch | |
| 208 | FDMF3035 3035 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 209 | FDMF6823C 6823 ic nguồn trên bo mạch | |
| 210 | FDMS3600S 220A FDMS3600 3600S 3600 ic nguồn trên bo mạch | |
| 211 | G201-3H AUO ic nguồn trên bo mạch | |
| 212 | G2894KD1U G2894 2894K 2894 ic nguồn trên bo mạch | |
| 213 | G2898KD1U G2898AKD1U G2898 2898A 2898 ic nguồn trên bo mạch | |
| 214 | G5335QT1U G5335 5335 ic nguồn trên bo mạch | |
| 215 | G5388K11U G5388 5388 R46C ic nguồn trên bo mạch | |
| 216 | G5416 5416 ic nguồn trên bo mạch | |
| 217 | G5425M 5425 ic nguồn trên bo mạch | |
| 218 | G5603 5603 ic nguồn trên bo mạch ( new tray) | |
| 219 | G5616A 5616 ic nguồn trên bo mạch | |
| 220 | G5616B 5616B 5616 ic nguồn trên bo mạch | |
| 221 | G5619RZ1U G5619 5619 ic nguồn trên bo mạch | |
| 222 | G5934 G5934RZ1U 5934 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 223 | G9661M G9661MF11U 69661M G966IM 9661 ic nguồn trên bo mạch | |
| 224 | G9661MRE1U 9661M 9661 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 225 | GC3906M41U 3906 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 226 | GD25R256DYIG GD25R256 25R256DYIG 25R256 ic nguồn trên bo mạch Bios | |
| 227 | Giấy chống bụi bàn phím MacBook và màn hình ( Đơn vị tính 01 tờ) | |
| 228 | GL3523 GL3523-ONY30 3523 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 229 | GS7116S5-ADJ-R GS7116S5 7116S5 7116 mã YJAA ic nguồn trên bo mạch ( NEW TRAY) | |
| 230 | GS7132UD-3P3-R GS7132UD 7132 R RM RG – ic nguồn trên bo mạch | |
| 231 | GS7162 GS7162TD-R 7162 ic nguồn trên bo mạch | |
| 232 | GS7212TD-R GS7212 7212 ic nguồn trên bo mạch | |
| 233 | GS7256 7256 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 234 | GS7260 7260 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 235 | GS7317 7317 ic nguồn trên bo mạch | |
| 236 | GS7612S5MA-R GS7612S5 GS7612S GS7612 7612 U617 mã ELM ic nguồn trên bo mạch | |
| 237 | GS7615STDB-R 7615 mã END ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 238 | GS9208B GS9208 9208B 9208 ic nguồn trên bo mạch | |
| 239 | GS9216 GS9216TQ-R 9216 ic nguồn trên bo mạch | |
| 240 | GS9219 GS9219TQ-R 9219 ic nguồn trên bo mạch | |
| 241 | GS9221TQ-R GS9221 9221 ic nguồn trên bo mạch | |
| 242 | GS9230 GS9230-ATQ-R 9230 ic nguồn trên bo mạch | |
| 243 | GS9238 9238 ic nguồn trên card đồ họa | |
| 244 | GS9238N GS9238 9238N 9238 ic nguồn trên bo mạch | |
| 245 | GT24C32B 24C32B (GT41A) IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 246 | HP 1040 G10 Motherboard 6050A3437501-MB-A01 | |
| 247 | HP 1040 G10 Motherboard 6050A3437501-MB-A01 | |
| 248 | HP PAVILION X360 14-DY Motherboard 203032-4 (- Cpu I7 1165G7) | |
| 249 | HP PAVILION X360 14-DY Motherboard 203032-4 (- Cpu I7 1165G7) | |
| 250 | IC 338S00410-A0 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 251 | IC 489900A6 489900 IC NGUỒN TRÊN MAIN BO , NEW NGUYÊN BẢN | |
| 252 | IC 93=AG IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NGUYÊN BẢN | |
| 253 | IC APW8822C 8822C 8822 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 254 | IC sạc BQ735 BQ24735 BQ735S 24735 | |
| 255 | IC338S00205-A0 338S00205 ic nguồn trên bo mạch | |
| 256 | IOR3567B IOR3567 3567B 3567 ic nguồn trên bo mạch | |
| 257 | IQR3567A 3567 ic nguồn trên bo mạch | |
| 258 | IR3598 3598 ic nguồn trên bo mạch | |
| 259 | IR3598MTRPBF IR3598 3598 IOR3598 IC Nguồn Mới | |
| 260 | ISL6208BCRZ-T ISL6208BCRZ ISL6208CBZ 6208 8BC ic nguồn trên bo mạch | |
| 261 | ISL6259AHRTZ ISL6259 6259A 6259 ic nguồn trên bo mạch | |
| 262 | ISL6263 6263 ic nguồn trên bo mạch | |
| 263 | ISL6265CHRTZ 6265C 6265 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 264 | ISL62771HRTZ-T 62771 HRTZ 62771H ic nguồn trên bo mạch | |
| 265 | ISL62776HRTZ 62776HRTZ 62776 ic nguồn trên bo mạch | |
| 266 | ISL6277HRZ ISL6277 6277 QFN-48 ic nguồn trên bo mạch | |
| 267 | ISL62870HRUZ-T 62870 ISL62870 62870H ic nguồn trên bo mạch | |
| 268 | ISL62883HRTZ ISL62883CHRTZ 62883 ic nguồn trên mainboard | |
| 269 | ISL62884C ISL62884 62884C 62884 ic nguồn trên bo mạch | |
| 270 | ISL6308CRZ ISL6308 6308CRZ 6308 ic nguồn trên bo mạch | |
| 271 | ISL6366 6366 ic nguồn trên bo mạch | |
| 272 | ISL6520ACBZ ISL6520 6520A 6520 ic nguồn trên bo mạch | |
| 273 | ISL6545CBZ-T ISL6545CBZ ISL6545 6545 ic nguồn trên bo mạch | |
| 274 | ISL69269IRAZ ISL69269IRZ 69269 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 275 | ISL852AH ISL852 852AH 852 ic nguồn trên bo mạch | |
| 276 | ISL88738HRTZ 88738H 88738 ic nguồn trên bo mạch | |
| 277 | ISL88739AHRZ 88739A 88739 ic nguồn trên bo mạch | |
| 278 | ISL88739BHRZ 88739B 88739 ic nguồn trên bo mạch | |
| 279 | ISL9238BH 9238BH 9238 ic nguồn trên bo mạch | |
| 280 | ISL9240HI ISL9240 ISL9240H1 9240 338S0410-A0 338S0410 ic nguồn trên bo mạch | |
| 281 | ISL9241HRTZ ISL9241H 9241H 9241 ic nguồn trên bo mạch | |
| 282 | ISL9241IR ISL9241 9241 9241IR ic nguồn trên bo mạch | |
| 283 | ISL9538BHRTZ 9538BH 9538 ic nguồn trên bo mạch | |
| 284 | ISL9538H ISL9538 9538H 9538 ic nguồn trên bo mạch | |
| 285 | ISL95520AHRZ ISL95520A 95520AHRZ 95520A | |
| 286 | ISL95520HRZ ISL95520 95520 ic nguồn trên bo mạch | |
| 287 | ISL95521HRZ 95521 95521 ic nguồn trên bo mạch | |
| 288 | ISL95712HRZ-T ISL95712 95712HRZ 95712H 95712 ic nguồn trên bo mạch | |
| 289 | ISL95812HRZ ISL95812 95812 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 290 | ISL95824HRZ-T ISL95824 95824H 95824 ic nguồn trên bo mạch | |
| 291 | ISL95828HRTZ ISL95828 95828H 95828 ic nguồn trên board mạch | |
| 292 | ISL95831AHRTZ ISL95831 95831A 95831 ic nguồn trên bo mạch | |
| 293 | ISL95831BHR ISL95831 95831B 95831 ic nguồn trên bo mạch | |
| 294 | ISL95831HRTZ ISL95831AHRTZ ISL95831BHRTZ ISL95831A ISL95831B 95831 ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 295 | ISL95833hrtz isl95833 95833hrtz 95833 qfn-32 ic nguồn trên bo mạch | |
| 296 | ISL95836HRTZ 95836 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 297 | ISL95836HRTZ 95836 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 298 | ISL95837HRZ ISL95837 95837 ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 299 | ISL95852HIZ-T ISL852 95852 852 ic nguồn trên bo mạch | |
| 300 | ISL95855AHRTZ 95855A 95855 ic nguồn trên bo mạch | |
| 301 | ISL95855CHRTZ 95855C 95855 ic nguồn trên bo mạch | |
| 302 | ISL95855CIRTZ ISL95855 95855 ic nguồn trên bo mạch | |
| 303 | ISL95855HRTZ ISL95855 95855 ic nguồn trên bo mạch | |
| 304 | ISL95857AHRTZ-T 95857AHRTZ ISL95857A 95857A QFN-40 95857 ic nguồn trên bo mạch | |
| 305 | ISL95857CHRTZ 95857C 95857 ic nguồn trên bo mạch | |
| 306 | ISL95857HRTZ ISL95857AHRTZ ISL95857 95857 ic nguồn trên mainboard | |
| 307 | ISL95859HRTZ ISL95859 95859 ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 308 | ISL95860HRTZ 95860HRTZ 95860 ic nguồn trên bo mạch | |
| 309 | ISL95861HRTZ 95861 ic nguồn trên bo mạch | |
| 310 | ISL95866CHRZ 95866CHRZ 95866C 95866 ic nguồn trên bo mạch | |
| 311 | ISL95866HRZ 95866 ic nguồn trên bo mạch | |
| 312 | ISL95870AH ISL95870 95870 ic nguồn trên bo mạch | |
| 313 | ISL95873A3 GGC 95873A3 95873 ic nguồn trên bo mạch | |
| 314 | ISL95880HRTZ-T ISL95880HRTZ ISL95880 95880 ic nguồn trên bo mạch | |
| 315 | IT5125E-128 CXA IT5125E 5125 ic nguồn trên bo mạch | |
| 316 | IT5125VG-128 CXO IT5125VG 5125 ic nguồn trên bo mạch | |
| 317 | IT5125VG-192 CXO 5125 ic nguồn trên bo mạch | |
| 318 | IT5261VG-256 5261 ic nguồn trên bo mạch | |
| 319 | IT5570E-128 IT5570E 5570 ic nguồn trên bo mạch | |
| 320 | IT5570VG-128 CXO IT5570VG 5570 ic nguồn trên bo mạch | |
| 321 | IT5570VG-256 CXO IT5570VG 5570 ic nguồn trên bo mạch | |
| 322 | IT5571-128 có Rom UX425UG | |
| 323 | IT5571E-128 CXA IT5571E 5571 ic nguồn trên bo mạch | |
| 324 | IT5571VG-128 CXO IT5571VG 5571 ic nguồn trên bo mạch | |
| 325 | IT5576E-128 CXA IT5576 5576 IO trên bo mạch | |
| 326 | IT81202vg-1024 BXO 81202 ic nguồn trên bo mạch | |
| 327 | IT8176FN-56A-BXA IT8176 8176 ic nguồn trên main bo | |
| 328 | IT8218VG-256 8218VG 8218 ic nguồn trên bo mạch | |
| 329 | IT8225E-128 IT8225E 8225 ic nguồn trên bo mạch | |
| 330 | IT8225E-128 IT8225E 8225 ic nguồn trên bo mạch | |
| 331 | IT8225VG-128 CXO 8225 ic nguồn trên main boa | |
| 332 | IT8226E-128 BXS 8226 IO trên main bo | |
| 333 | IT8226E-128 IT8226E 128 8226 ic nguồn trên bo mạch | |
| 334 | IT8227E-128 CXA 8227 ic nguồn trên bo mạch | |
| 335 | IT8227E-256 CXA IT8227E 256 8227 ic nguồn trên bo mạch | |
| 336 | IT8227VG-128 IT8227VG 8227 128 CXO ic nguồn trên bo mạch | |
| 337 | IT8227VG-256 CXO IT8227VG 8227 ic nguồn trên bo mạch | |
| 338 | IT8252E248A CXA 8252E 8252 ic nguồn trên bo mạch | |
| 339 | IT8259E248A CXA 8259 ic nguồn trên bo mạch | |
| 340 | IT8295FN-56A BXA IT8295 8295 ic nguồn trên main bo | |
| 341 | IT8296E 120A 8296 IO trên bo mạch | |
| 342 | IT8306FN 8306 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 343 | IT83201VG-256 BXO IT83201VG 83201 ic nguồn trên bo mạch | |
| 344 | IT8390VG-256 IT8390VG CXO 8390 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 345 | IT8396VG-192 CXO DXO BXO 8396 ic nguồn trên board mạch | |
| 346 | IT8517E 8517E 8517 ic quản lý nguồn trên mainboard máy tính | |
| 347 | IT8518E 8518E 8518 ic quản lý nguồn trên mainboard máy tính | |
| 348 | IT8519G CXS 8519 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 349 | IT8519G HXS 8519 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 350 | IT8528E FXA 8528E 8528 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 351 | IT8528VG FXO FX0 IT8528VG-I 8528 ic nguồn trên bo mạch | |
| 352 | IT8572E 8572E 8572 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 353 | IT8585E FXA 8585E 8585 ic nguồn trên bo mạch | |
| 354 | IT8585VG 8585VG 8585 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 355 | IT8586E FXA 8586E 8586 ic nguồn trên bo mạch | |
| 356 | IT8586VG-FXO 8586VG 8586 ic nguồn trên bo mạch | |
| 357 | IT8587E – FXA IT8587 8587E 8587 ic nguồn trên bo mạch | |
| 358 | IT8587VG FXO 8587 ic nguồn trên bo mạch | |
| 359 | IT8613E 8613E 8613 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 360 | IT8620E-CXA 8620E 8620 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 361 | IT8628E CXS 8628 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 362 | IT8631E-BXA IT8631E BXS 8631 ic nguồn trên bo mạch | |
| 363 | IT8686E DXS 8686 ic nguồn trên bo mạch | |
| 364 | IT8689E-BXS 8689 IO trên bo mạch | |
| 365 | IT8770E IT8770 8770 IO trên main bo | |
| 366 | IT8772E-EXG 8772E 8772 ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 367 | IT8856FN-CXA 8856 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 368 | IT8887HE AXS 8887HE 8887 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 369 | IT8988VG-CXO IT8988VG CXO 8988 ic nguồn trên bo mạch | |
| 370 | IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính | |
| 371 | IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính | |
| 372 | IT8995E-128 IT8995E 8995 io trên mainboard máy tính | |
| 373 | IT8996E-256 DXA IT8996E 256 8996 ic nguồn trên bo mạch | |
| 374 | JHL6240 6240 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 375 | JHL6540 6540 ic nguồn trên board mạch | |
| 376 | JHL7540 7540 ic nguồn trên bo mạch | |
| 377 | JHL8040R JHL8040 8040 Chip TYPE-C trên bo mạch | |
| 378 | JHL9040R 9040 ic nguồn trên bo mạch | |
| 379 | JW5068A 5068 ic nguồn trên bo mạch | |
| 380 | JW5068B JW5068 5068B 5068 ic nguồn trên bo mạch | |
| 381 | JW5068C JW5068 5068C 5068 ic nguồn trên bo mạch | |
| 382 | JW5069AQFNF JW5069 5069A 5069 ic nguồn trên bo mạch | |
| 383 | JW5069C JW5069 5069C 5069 ic nguồn trên bo mạch | |
| 384 | JW5213DFND 5213 mã JWG1J ic nguồn trên bo mạch | |
| 385 | KB3930BF A1 KB3930 3930 ic nguồn trên bo mạch | |
| 386 | KB9012BF A3 KB9012 9012 ic trên bo mạch | |
| 387 | KB9016QF A3 9016 IO trên bo mạch | |
| 388 | KB9018QF 9018QF 9018 ic nguồn trên bo mạch | |
| 389 | KB9022G D BGA 9022 ic nguồn trên bo mạch | |
| 390 | KB9022QD 9022QD 9022 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 391 | KB9026PC 9026 ic trên bo mạch | |
| 392 | KB9028G C 9028 ic nguồn trên bo mạch | |
| 393 | KB9028Q C KB9028 9028 IO trên bo mạch | |
| 394 | KB9029QC KB9029 9029QC 9029 ic nguồn trên bo mạch | |
| 395 | KB930QF – KB3930QF 930QF 3930QF 930 3930 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 396 | KB9542Q E 9542 ic nguồn trên bo mạch | |
| 397 | KB9542QB 9542 ic nguồn trên bo mạch | |
| 398 | KB9542QC 9542 io trên main bo | |
| 399 | KB9548GF 9548GF 9548 ic nguồn trên bo mạch | |
| 400 | KB9548GF2 9548GF2 9548 ic nguồn trên bo mạch | |
| 401 | KB9548QF KB9548 9548 IO trên bo mạch | |
| 402 | KB9548QF2 KB9548 9548 ic nguồn trên bo mạch new nguyên bản | |
| 403 | KBC1126-NU KBC1126 NU 1126 IC quản lý nguồn trên mainboard | |
| 404 | KTS1677BE 1677 NH IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 405 | LA-F312P USB, TYPE C , HDMI, JACK LCD HÀNG THÁO MÁY | |
| 406 | Lenovo IdeaPad Flex 5 14IAU7 213062-1M wifi+touchpad+tản+fan+Board usb | |
| 407 | LENOVO NM-B141 CABLE LCD, KEYBOARD TOUCHPAD | |
| 408 | LENOVO NM-B911 USB, HDMI, JACK LCD TYPE C HÀNG THÁO MÁY NHA ANH CHI | |
| 409 | Lenovo NM-C781 Fan+Tản nhiệt+Wifi+IO USB | |
| 410 | Lenovo Yoga 7 GYG31 41 51 NM-D131 => wifi+fan+tản+board usb+touchpad | |
| 411 | LM4FS1EH 4FS1 LM4FS1AH LM4FS1GH LM4FS1BH ( HÀNG RENEW TRAY KHÔNG BOX) | |
| 412 | Loa A1707 Trái | |
| 413 | Loa độ Kép xịn sò to rỏ chuyên dùng máy gaming | |
| 414 | Loa macbook pro A1708 | |
| 415 | LP8550TLX LP8550 8550T 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 416 | LTK8002D LTK8002 8002 ic nguồn trên bo mạch | |
| 417 | LƯỚI LÀM CHÂN CHÍP VGA GTX1050 NJ17P-GO-AJ T=0.25MM | |
| 418 | Lưới làm chân ic đa năng | |
| 419 | LƯỚI LÀM CHÂN IC ĐA NĂNG | |
| 420 | LV4066 4066 ic nguồn trên bo mạch | |
| 421 | LV5116A 5116A 5116 ic nguồn trên bo mạch | |
| 422 | LV5116BGQW 5116 ic nguồn trên bo mạch | |
| 423 | LV6228C LV6228 6228C 6228 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH MJ=6H MJ= | |
| 424 | M22J9VDC0N50M ic nguồn trên bo mạch (new tray, trắng- chưa Rom) | |
| 425 | M430F5304 ic nguồn trên main bo | |
| 426 | Main 7816 sk 1150 (tương đương h97) main đẹp có fe bh 01 tháng | |
| 427 | Main Asus h110 zin đét có fe ( hàng cũ bh 01 tháng) | |
| 428 | Main asus h110 full chức năng có fe (hàng cũ bh 01 tháng) zin đét +I5-7400+RAM 8G | |
| 429 | MAIN ASUS H310 CÓ FE, MAIN ZIN ĐÉT BH 01 THÁNG | |
| 430 | Main asus h310 full chức năng, fe đầy đủ ( zin đét bh 01 tháng) | |
| 431 | Main Asus H81 sk 1150 ( zin đét, full chức năng) có fe bh 01 tháng | |
| 432 | Main b150 4khe ram zin đét fe đầy đủ (bh 01 tháng) | |
| 433 | Main b250 4khe ram ( zin đét) bh 01 tháng | |
| 434 | Main b250 4khe ram zin đét (fe dầy đủ, bh 01 tháng) | |
| 435 | MAIN B360 ĐẸP ZIN KENG, BH 01 THÁNG | |
| 436 | Main B360 gaming zin đép, đẹp keng ( bh 01 tháng) fe đầy đủ | |
| 437 | Main B360-D3V main zin có fe, bh 01 tháng | |
| 438 | Main b365 đẹp keng có khe m2, full chức năng bh 01 tháng | |
| 439 | Main B75-D3V 2khe ram, ( main cũ đẹp zin bh 01 tháng) có fe | |
| 440 | Main B75-HD3 có hdmi (fe đầy đủ bh 01 tháng) có fe | |
| 441 | Main b85 full chức năng ( zin đét, bh 01 tháng ) có fe | |
| 442 | Main Giaga H310-HD2 main đẹp keng zin đét ( hàng cũ bh 01 tháng) có fe | |
| 443 | Main giga B360M-DS3H (bh 01 tháng) main zin đét. fe đầy đủ | |
| 444 | Main giga B75-D3H, 4 khe ram full chức năng ( bh 01 tháng) | |
| 445 | Main giga b75-d3v 4khe ram( zin đét, full chức năng, bh 01 tháng) có fe | |
| 446 | Main giga B85-D3H 4 khe ram full chức năng, (bh 01 tháng) | |
| 447 | MAIN GIGA B85-D3V ĐẸP XUẤT SẮC BH 01 THÁNG , MAIN CÓ FE | |
| 448 | Main giga h110 zin đét (bh 01 tháng) fe đầy đủ | |
| 449 | Main giga h310 full chức năng, fe đầy đủ ( zin đét bh 01 tháng) | |
| 450 | Main gigabyte H310 full chức năng zin đét ( bh 01 tháng) có fe | |
| 451 | Main h110 có khe m2 (full chức năng, có fe, bh 01 tháng) | |
| 452 | Main h110 zin đẹp, có fe ( có hdmi, bh 01 tháng) | |
| 453 | Main H110 zin đét có fe ( bh 01 tháng ) bản nhỏ | |
| 454 | Main h310 đẹp keng zin đét, fe dầy đủ ( bh 01 tháng) | |
| 455 | Main h310 đẹp keng zin đét, full cổng kết nói có m2 ( bh 01 tháng) | |
| 456 | Main H410 full chức năng, có fe (bh 01 tháng) | |
| 457 | Main h470 sk1200 main đẹp keng zin đét có fe bh 01 tháng | |
| 458 | Main MS-7916 main sk1150 khe ram (bh 01 tháng) có fe | |
| 459 | Main MSI B85 4khe ram, main đẹp keng zin đét ( bh 01 tháng) có fe | |
| 460 | Main MSI h310 đẹp zin, có fe (bh 01 tháng) | |
| 461 | Main p8b75 (b75) đẹp xuất sắc full chức năng bh 01 tháng | |
| 462 | MAIN P8H61 MAIN ĐẸP ZIN ĐÉT CÓ FE BH 01 THÁNG (H61) | |
| 463 | Main P8P75 4 khe ram ( b75, có fe, full chức năng) bh 01 tháng | |
| 464 | Main Z370 4 khe ram có m2, zin đét fe đầy đủ( bh 01 tháng) | |
| 465 | MAIN Z370 ĐẸP ZIN KENG, CÓ FE, BH 01 THÁNG FULL CHỨC NĂNG | |
| 466 | Main Z77-D3H full chức năng, main đẹp xuất sắc( có fe bh 01 tháng) | |
| 467 | Main Z87M-D3H zin đét( fe đầy đủ) bh 01 tháng | |
| 468 | Mainboard Dell Insparion 15 LA-L245P Rev 1.0 | |
| 469 | Mainboard Dell Inspiron 15 3425 3525 3511 | |
| 470 | Mainboard Dell Vostro 3425 3525 3511, LA-L945P Rev 2.0( A01) | |
| 471 | Mainboard Hp 15S DA0P5NMB8E0 Rev:E hoạt động 100% | |
| 472 | Mainboard Lenovo LC57-IAU MB 213062-1M hoạt động 100% | |
| 473 | Mainboard Lenovo NM-C781 hoạt động 100% | |
| 474 | Mainboard Lenovo NM-D461 hoạt động 100% | |
| 475 | Mainboard Lenovo NM-D471 hoạt động 100% | |
| 476 | Mainboard Lenovo Yoga 7 GYG31 41 51 NM-D131 hoạt động 100% | |
| 477 | Mainboard LenovoLenovo Slim 7 14IAP7 14 NM-D231-SVT Rev 1.0 | |
| 478 | MÀN 22IN RENEW LED ĐẸP KENG ( VGA, DVI) BH 01 THÁNG | |
| 479 | Màn 24in Fujitsu đẹp xỉu, VGa, DVI, DP ( hàng bán ra bh 01 tháng) | |
| 480 | Màn Dell 17in (dell 1715s led) bh 01 tháng đẹp keng | |
| 481 | Màn Dell 19in led đẹp xinh xỉu ( bh 01 tháng) kèm dây đầy đủ | |
| 482 | Màn hình 20in renew đẹp keng, (vga, dvi) bh 01 tháng | |
| 483 | Màn hình 21.5in (22in) Adota hàng nhật, led đẹp xuất sắc bh 01 tháng | |
| 484 | Màn hình 22in fujitsu đẹp xuất sắc ips ( bh 01 tháng) | |
| 485 | Màn hình 24in đẹp xuất sắc ( bh 01 tháng) màn adota hàng nhật | |
| 486 | Màn Hình Asus 27in ips 75hz full viền (hàng cũ bh 01 tháng) đẹp xuất sắc | |
| 487 | Màn hình dell 19in led đẹp xỉu , bh 01 tháng | |
| 488 | Màn hình Dell 20in led đẹp xỉu ( bh 01 tháng) E2014H | |
| 489 | Màn hình dell 22in full 3 cổng kết nói ( bh 01 tháng) màn đẹp xuất sắc | |
| 490 | Màn hình dell 24in đẹp xinh ( bh 01 tháng ) kèm dây đầy đủ E2416 | |
| 491 | Màn hình hp1711 màn 17in sáng đẹp(hàng bảo hành 01 tháng) | |
| 492 | màn hình vsp 27in cong (new bh 24 tháng) | |
| 493 | Mật ong ruồi đảm bảo đúng ong ruồi 100% | |
| 494 | MAX15120GTL 15120 ic nguồn trên bo mạch | |
| 495 | MAX17030GTL MAX17030G 17030G 17030 ic nguồn trên bo mạch | |
| 496 | MAX77596ETBC AAC BAC 77596 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 497 | MB39A123 ic nguồn trên bo mạch | |
| 498 | MC34063A 34063A 34063 ic nguồn trên bo mạch | |
| 499 | MEC1310-NU 1310 ic nguồn trên bo mạch | |
| 500 | MEC1322-NU 1322 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 501 | MEC1404-NU MEC1404 1404 ic nguồn trên mainboard | |
| 502 | MEC1416-NU MEC1416 1416 ic nguồn trên bo mạch | |
| 503 | MEC1418-NU MEC1418 NU 1418 ic nguồn trên mainboard | |
| 504 | MEC1428-NU 1428 ic nguồn trên bo mạch | |
| 505 | MEC1503-EA2 1503 ic nguồn trên bo mạch (size lớn) | |
| 506 | MEC1503-EA2 1503 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH (SIZE NHỎ) | |
| 507 | MEC1515-NB WEC1515-NB 1515 ic nguồn trên bo mạch | |
| 508 | Mec1633L-AUE Mec1633 1633 ic nguồn trên bo mạch | |
| 509 | MEC1653-BA1 MEC1653 BA1 1653 ic nguồn trên bo mạch | |
| 510 | MEC1663 1663 ic nguồn trên bo mạch | |
| 511 | MEC5004L-NU MEC5004L 5004 ic nguồn trên bo mạch | |
| 512 | MEC5075-LZY MEC5075 5075 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 513 | MEC5085-LZY 5085 ic nguồn trên bo mạch | |
| 514 | MEC5085-LZY MEC5085 5085 ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 515 | MEC5105_TN 5105 ic nguồn trên bo mạch | |
| 516 | MEC5106-TN 5106 ic nguồn trên bo mạch | |
| 517 | MEC5107-LJ MEC5107 5107 BGA ic nguồn trên bo mạch | |
| 518 | MEC5200-LJ 5200 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 519 | MP1475DJ-LF-Z MP1475DJ 1475 mã ADPH ADPG ADPJ ADPE ADP* ADP ic nguồn trên bo mạch | |
| 520 | MP1475SGJ-Z MP1475 1475 mã IAM IAMXH IAMXG ic nguồn trên bo mạch | |
| 521 | MP2143DJ-LF-Z 2143 IAC ACE – ic nguồn trên bo mạch | |
| 522 | MP2145GD-Z MP2145 2145 mã AFV ic nguồn trên bo mạch | |
| 523 | MP2147GD-Z 2147GD 2147 ALV ALH AL ic nguồn trên bo mạch | |
| 524 | MP2314GJ-Z 2314 IAEL AEL IAE ic nguồn trên bo mạch | |
| 525 | MP2314SGJ-Z MP2314S 2314 IAR ARD ic nguồn trên bo mạch | |
| 526 | MP2333HGTL-Z-P 2333 BC BCJ ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 527 | MP2845A MP2845AGQK-1401-Z 2845 ic nguồn trên bo mạch | |
| 528 | MP2940AGRT-Z MP2940A M2940A 2940 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 529 | MP2940CGRT M2940C 2940 ic nguồn trên bo mạch | |
| 530 | MP2945 MP2945GU 2945 ic nguồn trên bo mạch | |
| 531 | MP2949AGQKT MP2949A 2949 ic nguồn trên bo mạch – mới nguyên bản | |
| 532 | MP2961GL-Z MP2961 2961 ic nguồn trên bo mạch | |
| 533 | MP2964 2964 ic nguồn trên bo mạch | |
| 534 | MP2988GQ-0010-Z MP2988GQ-0010-Z 2988 BJDK BJDJ BJD ic nguồn trên bo mạch | |
| 535 | MP8550B 002 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH | |
| 536 | MP86901-AGQT-Z AMVF AMVE AMV 86901 mã AMV ic nguồn trên bo mạch | |
| 537 | MP86901-BGLT-Z 86901-B 8690 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 538 | MP86901-CGLT-Z MP86901C 86901 MPM6 8690 ic nguồn trên bo mạch | |
| 539 | MP86903-CGLT-Z MP8690 MP86903C TQFN21 MP86903 8690 86903 ic nguồn trên bo mạch | |
| 540 | MP86941-CGQVT-Z 86941-C 8694 ic nguồn trên bo mạch | |
| 541 | MP86941-DGQVT-Z MP86941D 86941 8649 ic nguồn trên bo mạch | |
| 542 | MP86941GQVT-Z MP86941 MP8694 8694 86941 MPKF MPKJ MPK ic nguồn trên bo mạch | |
| 543 | MP86948GQVT-Z MP86948 MP8694 86948 8694 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 544 | MP86959GMW MP86959 86959G 86959 ic nguồn trên bo mạch | |
| 545 | MP8712GL-Z MP8712GL MP8712 8712 QFN-14 ic nguồn trên bo mạch | |
| 546 | MP8759GD-Z 8759 mã AQQ ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 547 | MP8858GQ-0001-Z BFDJ BFD 8858 ic nguồn trên bo mạch | |
| 548 | NB502GQ NB502 502 BEN ic nguồn trên bo mạch | |
| 549 | NB503GQ-Z NB503GQ 503 BDVN BDVF BDV ic nguồn trên bo mạch | |
| 550 | NB669GQ-Z NB669 669 AEVC AEVD AEVF AEV* ic nguồn trên bo mạch | |
| 551 | NB670GQ-Z NB670GQ NB670 670 ADZC ADZD ADZE ADZF ADZG ADZ* ic nguồn trên bo mạch | |
| 552 | NB671GQ-LF-Z NB671G NB671 671 AEA AEA* ic nguồn trên bo mạch | |
| 553 | NB671LBGQ-Z NB671LBGQ NB671LB NB671L 671 AMC AMCF AMCE AMCG AMCH AMCY AMC* AMC ic nguồn | |
| 554 | NB676AGQ-Z 676 AKLE AKLF AKL AKLB AKL AKL ic nguồn trên bo mạch | |
| 555 | NB679AGD-Z NB679A 679 mã APA APAE APAG ic nguồn trên bo mạch | |
| 556 | NB679GD-LF-Z ALTF ALTH ALT 679 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 557 | NB680AGD-Z NB680A 680 APBF APB QFN12 ic nguồn trên bo mạch | |
| 558 | NB680GD-Z 680 ALV ic nguồn trên bo mạch | |
| 559 | NB681AGD-Z NB681AGD 681 AQPF AQPG AQP ic nguồn trên bo mạch | |
| 560 | NB685GQ-Z NB685 685 AKU ic nguồn trên bo mạch | |
| 561 | NB687BGQ-Z 687 BJE ic nguồn trên bo mạch | |
| 562 | NB688AGQ-Z NB688 688A 688 ic nguồn trên bo mạch | |
| 563 | NB690GRP-Z NB690 690 mã FMN FMK FM* FM ic nguồn trên bo mạch | |
| 564 | NB691GG-Z NB691GG NB691 691 FFJ FFK FFG FF ic nguồn trên bo mạch | |
| 565 | NB693GQ-Z NB693GQ 693 mã AWA ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 566 | NB694GD-Z NB694GD 694 AWV ic nguồn trên bo mạch | |
| 567 | NB699G NB699 699 ic nguồn trên bo mạch | |
| 568 | NCP114AMX330TCG 114 114AMX330 ic nguồn trên mainboard mã 62 63 6H 8Y | |
| 569 | NCP302035MNTXG NCP302035 P302035 NCP302035 302035 ic nguồn trên bo mạch | |
| 570 | NCP302155A NCP302155AMNTWG NCP 302155A 302155 ic nguồn trên bo mạch | |
| 571 | NCP303152MNTWG NCP 303152 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 572 | NCP303160 NCP303160MNTWG 303160 ic nguồn trên bo mạch | |
| 573 | NCP45491 45491 ic nguồn trên bo mạch | |
| 574 | NCP45492 45492 ic nguồn trên bo mạch | |
| 575 | NCP45495 45495 ic nguồn trên bo mạch | |
| 576 | NCP5230MNTWG NCP5230 5230 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 577 | NCP5392M 5392 ic nguồn trên bo mạch | |
| 578 | NCP5392P 5392 5392P ic quản lý nguồn trên mainboard | |
| 579 | NCP5395GMNR2G NCP5395G 5395 ic nguồn trên bo mạch | |
| 580 | NCP5395T NCP5395TMNR2G 5395 ic nguồn trên bo mạch | |
| 581 | NCP6121 6121 IC quản lý nguồn trên mainboard | |
| 582 | NCP6131 6131 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 583 | NCP6132A 6132A 6132 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 584 | NCP6132B 6132 ic nguồn trên bo mạch | |
| 585 | NCP6151 6151 ic nguồn trên bo mạch | |
| 586 | NCP6151 6151 ic nguồn trên bo mạch | |
| 587 | NCP81022N 81022N 81022 ic nguồn trên bo mạch | |
| 588 | NCP81062MNTWG NCP81062 81062 ic nguồn trên bo mạch | |
| 589 | NCP81101A 81101 81101A ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 590 | NCP81101MNTXG NCP81101 81101M 81101 ic nguồn trên bo mạch | |
| 591 | NCP81102 81102 IC nguồn trên mainboard | |
| 592 | NCP81103A 81103A 81103 ic nguồn trên bo mạch | |
| 593 | NCP81151MNTBG NCP81151 81151 A3 A3C A3L ic nguồn trên bo mạch | |
| 594 | NCP81162MNR2G NCP81162 81162M 81162 ic nguồn trên bo mạch | |
| 595 | NCP81166MNTBG NCP81166 81166 mã CE | |
| 596 | NCP81172 81172 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 597 | NCP81203MNTXG NCP81203 81203 ic nguồn trên bo mạch | |
| 598 | NCP81203PMNTXG NCP81203P 81203 ic nguồn trên bo mạch | |
| 599 | NCP81205MNTXG NCP81205 81205 ic nguồn trên bo mạch | |
| 600 | NCP81206 NCP81206MNTXG 81206 ic nguồn trên bo mạch | |
| 601 | NCP81210 NCP81210MNTWG 81210 ic nguồn trên bo mạch | |
| 602 | NCP81215 NCP81215MNTXG 81215 ic nguồn trên bo mạch | |
| 603 | NCP81215D 81215D NCP81215 81215 ic nguồn trên bo mạch | |
| 604 | NCP81215P 81215P 81215 ic nguồn trên bo mach5 | |
| 605 | NCP81218D NCP81218 81218D 81218 ic nguồn trên bo mạch | |
| 606 | NCP81218MNTXG NCP81218 81218 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 607 | NCP81218P NCP81218 81218P 81218 ic nguồn trên board mạch | |
| 608 | NCP81229MNTXG NCP81229 81229M 81229 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH , NEW NGUYÊN BẢN | |
| 609 | NCP81236A NCP81236 81236A 81236 ic nguồn trên bo mạch | |
| 610 | NCP81253MNTBG NCP81253MN 81253 CGV CG1 CG ic nguồn trên bo mạch | |
| 611 | NCP81266 NCP81266M NCP81266MNTXG 81266 ic nguồn trên bo mạch | |
| 612 | NCP81269MNTXG NCP81269 81269 ic nguồn trên bo mạch | |
| 613 | NCP81270MNTXG 81270 ic nguồn trên bo mạch | |
| 614 | NCP81274MNTXG NCP81274 81274 ic nguồn trên bo mạch | |
| 615 | NCP81381MNTXG NCP81381 81381 ic nguồn trên bo mạch | |
| 616 | NCP81382MNTXG NCP81382 81382 ic nguồn trên bo mạch | |
| 617 | NCP81522MNTXG NCP81522 81522 ic nguồn trên bo mạch | |
| 618 | NCP81610MNTXG NCP81610 81610 ic nguồn trên bo mạch | |
| 619 | NCP81611AMNTXG NCP81611 81611A 81611 ic nguồn trên bo mạch | |
| 620 | NCP81611MNTXG NCP81611 81611M 81611 ic nguồn trên bo mạch | |
| 621 | NCPE386P NCPE386 386P 386 ic nguồn trên bo mạch | |
| 622 | NCPE388PB0BX BGA NCPE388 388P 388 ic nguồn trên boad mạch | |
| 623 | NCPX993DA NCPX993 993DA 993 NEW NGUYÊN BẢN ic nguồn trên bo mạch | |
| 624 | NCT3933U NCT3933 3933U 3933 ic nguồn trên bo mạch | |
| 625 | NCT5533D 5533 ic nguồn trên bo mạch | |
| 626 | NCT5538D NCT5538 5538 ic nguồn trên bo mạch | |
| 627 | NCT5563D-M 5563 ic nguồn trên bo mạch | |
| 628 | NCT5563D-M NCT5563 5563 ic nguồn trên bo mạch | |
| 629 | NCT5573D 5573D 5573 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 630 | NCT5579D 5579D 5579 ic nguồn trên bo mạch | |
| 631 | NCT6685D 6685D 6685 ic nguồn trên bo mạch | |
| 632 | NCT6687D-R NCT6687 6687D 6687 ic nguồn trên bo mạch | |
| 633 | NCT6776D 6776D 6776 IC NGUỒN TRÊN BOAD MẠCH | |
| 634 | NCT6776F 6776 ic nguồn trên bo mạch | |
| 635 | NCT6791D-A 6791 ic nguồn trên bo mạch | |
| 636 | NCT6792D NCT6792 6792D 6792 ic nguồn trên bo mạch | |
| 637 | NCT6796D-E NCT6796D 6796 ic nguồn trên bo mạch | |
| 638 | NCT6796D-R NCT6796D 6796 ic nguồn trên bo mạch | |
| 639 | NCT6797D-M 6797 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 640 | NCT6798D 6798 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 641 | Nguồn cst 700w dây dài đẹp keng( nguồn cũ bh 01 tháng ) | |
| 642 | Nguồn máy bộ 4pin 6pin đẹp keng( bh 01 tháng) | |
| 643 | Nguồn Xigmatek X-POWER III 450 Đen ( bh 01 tháng) | |
| 644 | Nguyên bệ bàn phím touchpad loa laptop Razer RZ09-0427 | |
| 645 | Nguyên bệ màn hình Razer RZ09-0427 | |
| 646 | Nhíp nhọn xịn sò dành cho anh em kỹ thuật chuyên nghiệp | |
| 647 | Nhíp thép kẹp gắp nhổ linh kiện điện tử chống tĩnh điện | |
| 648 | NM-D471 wifi+touchpad+board USB+Tản+Fan | |
| 649 | NPCD318HA0DX NPCD318 318 ic nguồn trên bo mạch | |
| 650 | NPCE285PA0DX NPCE285 285 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 651 | NPCE288NA0DX NPCE288NAODX 288 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 652 | NPCE386U NPCE386 386U 386 ic nguồn trên bo mạch | |
| 653 | NPCE38APB1BX NPCE38 38 ic nguồn trên bo mạch | |
| 654 | NPCE48ALA1BX NPCE48 48 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 655 | NPCE586HA0BX NPCE586 586 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 656 | NPCE586HA2BX 586 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 657 | NPCE586HA2MX NPCE586 586 ic nguồn trên bo mạch | |
| 658 | NPCE586HAOMX NPCE586HA0MX 586 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 659 | NPCE783LA0DX NPCE783 783 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 660 | NPCE795PA0DX NPCE795 795P 795 ic nguồn trên bo mạch | |
| 661 | NPCX797HA0BX 797 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 662 | NPCX797HA1BX 797 ic nguồn trên bo mạch | |
| 663 | NPCX897XA0BX NPCX897 897 IC NGUỒN TRÊN MAIN BOARD, NEW NGUYÊN BẢN | |
| 664 | NPCX993DA0BX 993 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 665 | NT6793D-M 6793 ic nguồn trên bo mạch | |
| 666 | NTC6779D NTC6779 6779 ic nguồn trên bo mạch | |
| 667 | NX5P3290UKZ X5PT4 X5PT5 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 668 | Ổ cứng ssd (12+16 chân), 256gb cho Mac book (2012 – 2017) – chính hãng – bảo hành 01 tháng | |
| 669 | Ổ cứng ssd SanDisk mSATA 128GB SDSA5JK-128G dùng cho laptop UX21 UX31 | |
| 670 | Ốc lưng Macbook | |
| 671 | Ốc main Macbook A1706 A1707 A1708 A1990 A1989 A2159 | |
| 672 | OR35217 35217 ic nguồn trên bo mạch | |
| 673 | OZ26786LN OZ26786 26786L 26786 QFN ic nguồn trên bo mạch | |
| 674 | OZ502L 502L 502 ic nguồn trên bo mạch | |
| 675 | OZ8660L 8660 ic nguồn trên bo mạch | |
| 676 | OZ8682L 8682L 8682 ic nguồn trên bo mạch | |
| 677 | PCD3215A10CZQZR PCD3215A10 CD3215A10 CD3215 3215 ic nguồn trên bo mạch | |
| 678 | PE308 001 308 ic nguồn tre6h boarc mạch | |
| 679 | Pin Asus FX506L ( tháo máy zin ) bh 01 tháng | |
| 680 | Pin Laptop HP Omen 15-5208TX 15-5116TX 15-5010NR 15-5010TX RR04XL zin theo máy | |
| 681 | Pin Razer Blade RZ09-0427 RC30-0370 pin tháo máy 80% bh 01 tháng | |
| 682 | PM8550 8550 000 PE147 ZQS ic nguồn trên bo mạch | |
| 683 | PM8550B 000 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 684 | PM8550BH 001 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH | |
| 685 | PM8550BH 002 8550 IC NGUỒN TRÊN BOARD MẠCH | |
| 686 | PM8550BHS 000 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 687 | PM8550BHS 001 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 688 | PM8550BHS 002 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 689 | PM8550VE 000 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 690 | PM8550VE 001 8550 ic nguồn trên bo mạch | |
| 691 | PS175HDM-B2 PS175HDM 175 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 692 | PS51020 51020 ic nguồn trên bo mạch | |
| 693 | PS65994ACYBGR TPS65994AC 65994 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 694 | PS8419A1 8419 A1 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN | |
| 695 | PS8612 8612 ic nguồn trên bo mạch | |
| 696 | PS8612 8612 ic nguồn trên bo mạch | |
| 697 | PS8802 GTR-A3 PS8802 A3 8802 ic nguồn trên bo mạch ( hàng new tray) | |
| 698 | PS8802-A2 8802 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 699 | PTPS65988CD PTPS659 88CD 65988 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 700 | QA3118M6N QA3118 3118 ic nguồn trên bo mạch | |
| 701 | QD9619AQR1 QD9619A 9619 ic nguồn trên bo mạch | |
| 702 | QM3816N6 M3816N 3816 ic nguồn trên bo mạch | |
| 703 | Quạt Fan Tản Nhiệt Mac – book A1708 | |
| 704 | QUẠT LAPTOP Dell Latitude E7450 E7440 | |
| 705 | Quạt tản nhiệt cpu Asus FX506LHB-HN188W hàng tháo máy zin ( Asus FX506L) | |
| 706 | RAA220002 RAA220002GNP#HA0 0002 OOO2 ic nguồn trên bo mạch | |
| 707 | ram ddr3 4g pc , lộn xộn mã,, giao hàng ngẫu nhiên ( bh 01 tháng) | |
| 708 | ram ddr4 4g led đẹp keng hàng cũ bh 01 tháng | |
| 709 | RAM DDR4 8G BUSS 3000 ĐẸP KENG BH 01 THÁNG | |
| 710 | Ram ddr4 8g pc ( ram đẹp keng, bh 01 tháng) | |
| 711 | Ram ddr4 8g pc ( ram đẹp, chân vàng óng bh 01 tháng) buss 2666 | |
| 712 | Ram laptop ddr3 4g lộn xộn mã em giao ngẫu nhiên ( bh 01 tháng) | |
| 713 | Ram laptop ddr3 8g pc3l đẹp keng bh 01 tháng ( lộn xộn mã giao ngẫu nhiên) | |
| 714 | Ram laptop ddr4 4g bh 01 tháng | |
| 715 | Ram laptop ddr4 4g buss 3200 đẹp keng hàng tháo máy bh 01 tháng | |
| 716 | Ram laptop ddr4 8g bh 01 tháng | |
| 717 | Ram pc ddr4 8g buss 2666 đẹp keng, bh 01 tháng | |
| 718 | ROHM992 992 ic nguồn trên bo mạch | |
| 719 | ROHM992 R0HM992 ROHM992A R0HM992A BGA 992 ic nguồn trên bo mạch | |
| 720 | RT3601 RT3601E RT3601EA RT3601EAGQW QFN-28 3601 | |
| 721 | RT3602AE RT3602 3602AE 3602 ic nguồn trên bo mạch | |
| 722 | RT3607CEGQW RT3607CE 3607 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 723 | RT3607CJGQW RT3607 3607CJ 3607C 3607 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 724 | RT3609BEGQW RT3609BE RT3609 3609 ic nguồn trên bo mạch | |
| 725 | RT3612EBGQW RT3612 3612 mã 5V= 5V ic nguồn trên bo mạch | |
| 726 | RT3612EGGQW 3612 G2 G2= ic nguồn trên bo mạch | |
| 727 | RT3613EBGQW03 RT3613EBGQW RT3613EB 3613 ic nguồn trên bo mạch | |
| 728 | RT3613EEGQW RT3613EE RT3613E RT3613 3613 8D= 8D ic nguồn trên bo mạch | |
| 729 | RT3624BEGQW RT3624 RT3624BE 3624 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 730 | RT3624QEGQW RT3624QE 3624 ic nguồn trên bo mạch | |
| 731 | RT3628AEGQW RT3628AE 3628 ic nguồn trên bo mạch | |
| 732 | RT3662AHGQW RT3662AH 3662 ic nguồn trên bo mạch | |
| 733 | RT3662AMGQW RT3662AM 3662 ic nguồn trên bo mạch | |
| 734 | RT3663BHGQW RT3663 3663B 3663 ic nguồn trên bo mạch | |
| 735 | RT3663BMGQW RT3663BM GQW 3663 ic nguồn trên bo mạch | |
| 736 | RT3663BRGQW RT3663 3663B 3663 ic nguồn trên bo mạch | |
| 737 | RT5077A RT5077AGQW 5077 ic nguồn trên bo mạch | |
| 738 | RT5768AGQW 5768 mã 8T ic nguồn trên bo mạch | |
| 739 | RT6220AGQUF 6220 6J 6J= ic nguồn trên bo mạch | |
| 740 | RT6226AGQUF 6226 KA=6B KA= KA ic nguồn trên bo mạch | |
| 741 | RT6256BGQUF 6256 L8=4A L8 ic nguồn trên bo mạch | |
| 742 | RT6258BGQUF RT6258B 6258 LE LE= ic nguồn trên bo mạch | |
| 743 | RT6310b 6310 RV= IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NGUYÊN BẢN | |
| 744 | RT6310BGQUF RT6310B 6310 RS= IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 745 | RT6310BGQUF RT6310B 6310 S3= S3 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 746 | RT6310CGQUF 6310 S2= S2 ic nguồn trên bo mạch | |
| 747 | RT6316BGQUF 6316 QR QR= ic nguồn trên bo mạch | |
| 748 | RT6338BGQUF 6338 RW= RW ic nguồn trên bo mạch | |
| 749 | RT6575BGQW RT6575B RT6575 6575 3F 3F= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 750 | RT6575DGQW RT6575D RT6575 6575 5X = 1J 5X = 1E 5X = 2K 5X = IC nguồn trên mainboard | |
| 751 | RT6585BGQW RT6585B 6585 3H 3H= ic nguồn trên bo mạch | |
| 752 | RT6585C RT6585CGQW RT6585 6585 RE= ic nguồn trên bo mạch | |
| 753 | RT7276GQW 7276 2C=2E 2C=1D 2C=2H 2C= ic nguồn trên bo mạch | |
| 754 | RT7291AGQUF RT7291A 39 39= 7291 ic nguồn trên bo mạch | |
| 755 | RT7291BGQUF RT7291B RT7291 7291B 7291 4M= 4M ic nguồn trên bo mạch | |
| 756 | RT7296B 7296 mã 01= ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 757 | RT7296B RT7296 7296 ic nguồn trên bo mạch | |
| 758 | RT7296FGJ8F RT7296F 7296 mã 08= 08 ic nguồn trên bo mạch | |
| 759 | RT8059AGQW RT8059 8059A 8059 IC IC nguồn trên bo mạch | |
| 760 | RT8059GJ5 8059 mã BQ= BQ ic nguồn trên bo mạch | |
| 761 | RT8065ZQW 8065 29 29= ic nguồn trên bo mạch | |
| 762 | RT8121GQW 8121 J1= J1 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 763 | RT8128C RT8128CGSP 8128 ic nguồn trên bo mạch | |
| 764 | RT8167AGQW RT8167 8167A 8167 ic nguồn trên bo mạch | |
| 765 | RT8167B RT8167 8167B 8167 ic nguồn trên bo mạch | |
| 766 | RT8202MZQW RT8202M RT8202 8202 JJ = EC ic nguồn trên mainboard | |
| 767 | RT8205AGQW RT8205A 8205A 8205 CJ= CJ ic nguồn trên bo mạch | |
| 768 | RT8205BGQW RT8205B 8205 CK= CK ic nguồn trên bo mạch | |
| 769 | RT8205EGQW RT8205E 8205 DT= DT ic nguồn trên bo mạch | |
| 770 | RT8205LZQW RT8205LGQW RT8205 8205 EM= EM ic nguồn trên bo mạch | |
| 771 | RT8205MGQW 8205 EN= EN ic nguồn trên bo mạch | |
| 772 | RT8206A 8206A 8206 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 773 | RT8206BGQW RT8206 8206B 8206 ic nguồn trên bo mạch | |
| 774 | RT8206LGQW RT8206 8206L 8206 ic nguồn trên main bo | |
| 775 | RT8206M RT8206 8206 ic nguồn trên bo mạch | |
| 776 | RT8207AGQW RT8207A 8207 DH DH= ic nguồn trên bo mạch | |
| 777 | RT8207LGQW 8207 EF EF= ic nguồn trên bo mạch | |
| 778 | RT8223B 8223B 8223 DS=DJ IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH NEW NGUYÊN BẢN | |
| 779 | RT8223MGQW RT8223M 8223 EQ EQ= ic nguồn trên bo mạch | |
| 780 | RT8223PGQW RT8223P 8223 20 = 20 = 1K 20 = EL 20 = DL 20 = DG 20 = EA 20 = EE 20 = EB 20 = ED 20 = DF IC nguồn | |
| 781 | RT8230AGQW RT8230A 8230 2F 2F= ic nguồn trên bo mạch | |
| 782 | RT8230BGQW 8230 mã 2E 2E= ic nguồn trên bo mạch | |
| 783 | RT8230C 8230c 8230 2D= ic nguồn trên main bo | |
| 784 | RT8231B RT8231BGQW 3T = QFN-20 RT8231 8231 ic nguồn trên bo mạch | |
| 785 | RT8237CZQW RT8237C 8237 Z3= Z3 ic nguồn trên bo mạch | |
| 786 | RT8239AZQW RT8239 8239A 8239 ic nguồn trên bo mạch | |
| 787 | RT8239BGQW RT8239B 8239 JC= JC ic nguồn trên bo mạch | |
| 788 | RT8243A RT8243AZQW 8243 8A= ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 789 | RT8243BZQW 8243 7A ic nguồn trên bo mạch | |
| 790 | RT8248AGQW 8248 5E 5E= ic nguồn trên bo mạch | |
| 791 | RT8249CGQW RT8249C 8249 2N= 2N ic nguồn trên bo mạch | |
| 792 | RT8549LGQW RT8549 8549L 8549 ic nguồn trên bo mạch | |
| 793 | RT8549LVGQW RT8549 8549L 8549 ic nguồn trên bo mạch | |
| 794 | RT8561AGQW RT8561A RT8561 8561 (CZ = BD CZ BH BL…) Qfn-24 ic nguồn trên bo mạch | |
| 795 | RT8813A RT8813AGQW 8813 OP=FF OP=FA OP=EG OP=CD OP= 0P= ic nguồn trên mainboard | |
| 796 | RT8816AGQW RT8816 8816 7J 7J= ic nguồn trên bo mạch | |
| 797 | RT8820AGQW RT8820A 8820 KP= KP ic nguồn trên bo mạch | |
| 798 | RT8848CGQW 8848C 8848 ic nguồn trên bo mạch | |
| 799 | RT8880CGQW RT8880C 8880 ic nguồn trên bo mạch | |
| 800 | RT8885A 8885 ic nguồn trên bo mạch | |
| 801 | RT8889A 8889 RT8889 ic nguồn trên bo mạch | |
| 802 | RT8889BGQW RT8889 8889B 8889 ic nguồn trên bo mạch | |
| 803 | RT8889CGQW RT8889 8889C 8889 ic nguồn trên bo mạch | |
| 804 | RT8894A 8894A 8894 ic quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 805 | RT9059 RT9059GSP 9059 ic nguồn trên bo mạch | |
| 806 | RT9059GQW RT9059 9059G 9059 ic nguồn trên bo mạch | |
| 807 | RT9202 9202 ic nguồn trên bo mạch | |
| 808 | RT9297GQW RT9297G 9297 EZ= EZ ic nguồn trên bo mạch | |
| 809 | RT9610BZQW RT9610B 9610 209 20= ic nguồn trên bo mạch | |
| 810 | RT9624D 9624D 9624 1B= ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 811 | RT9624FGQW RT9624F 9624 4P 4P= ic nguồn trên bo mạch | |
| 812 | RTL8111F 8111 IC mạng LAN trên maiboard máy tính, laptop – Mới nguyên bản | |
| 813 | RTL8111H RTL8111H-CG 8111 ic mạng trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 814 | RTL8211E 8211 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 815 | RTS5448 5448 ic nguồn trên bo mạch | |
| 816 | RTS5457T RTS5457T-CG 5457 ic nguồn trên bo | |
| 817 | RTS5457V 5457V RTS5457V-GR 5457 ic nguồn trên bo mạch | |
| 818 | Sạc Cho Laptop Razer Blade 14 models Razer Blade 15 RTX 230w zin | |
| 819 | SCH5553-NU 5553 ic nguồn trên bo mạch | |
| 820 | SCH5555V-NU 5555 TQFP128 ic nguồn trên bo mạch | |
| 821 | SCH555-NS 5555 ic nguồn trên main board | |
| 822 | SCY99217AMX180 MA41 99217 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 823 | SIC534 SIC534CD-T1-GE3 S1C534 534 ic nguồn trên bo mạch | |
| 824 | SIC620A SIC620ACD-T1-GE3 620 ic nguồn trên bo mạch | |
| 825 | SIC632 632 ic nguồn trên bo mạch | |
| 826 | SIC638 638 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 827 | SIC639 639 ic nguồn trên bo mạch | |
| 828 | SIC653A SIC653ACD-T1-GE3 SIC653ACD 653 ic nguồn trên bo mạch | |
| 829 | SIC654 SIC654CD SIC654CD-T1-GE3 654 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 830 | SIW SW5099 SM5099 5099 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 831 | SIZ340DT-T1-GE3 Z340 Z34O SIZ340 340 ic nguồn trên bo mạch | |
| 832 | SL6237IRZ-T ISL6237IRZ ISL6237 6237 ic nguồn trên bo mạch | |
| 833 | SL95835HRZ ISL95835 95835 ic nguồn trên bo mạch | |
| 834 | SL95858HRZ ISL95858 95858 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 835 | SLG5NT 1757V 1757 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 836 | SM3380EHQGC-TRG SM3380EHQG 3380E 3380 – ic nguồn trên bo mạch | |
| 837 | SM5803A, 5803 IC NGUỒN BÊN BO MẠCH | |
| 838 | SN012776B0YBHR SN012776B0 012776 ic nguồn trên bo mạch | |
| 839 | SN012776B0YBHR SN012776B0 012776 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 840 | SN1702001RTER 1702001 C2546 2546 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 841 | SN2867 SN2867 SN2867RUYR 2867 ic nguồn trên bo mạch | |
| 842 | SN608098 608098 IC quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 843 | SN74AHC1G A083 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH NEW NGUYÊN BẢN | |
| 844 | SN74AVC4T774RSVR ZVK IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH, NEW NGUYÊN BẢN | |
| 845 | SN75DP159RSBR SN75DP159R ic nguồn trện bo mạch | |
| 846 | SN75DP159RSBR SN75DP159RGZR 75DP159 ic nguồn trên bo mạch | |
| 847 | SSD 128G DÙNG CHO MACBOOK PRO 2012 TO 2013 BH 01 THÁNG | |
| 848 | SSD SATA 256G NEW SSTC 2.5 (BH 36 THÁNG) | |
| 849 | SSD SSTC 256g new bh 24 tháng | |
| 850 | Sửa chữa điện thoại di động và máy tính bảng, tháo màn hình, tháo khung, tháo màn hình cong, lưỡi dao nạy, pin, dao nạy, | |
| 851 | SW5099B 5099 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 852 | SY6288D SY6288D20AAC SY6288 6288D 6288 ic nguồn trên bo mạch | |
| 853 | SY8003ADFC 8003ADFC 8003A KW KWEAR KWHAA IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 854 | SY8032ABC 8032ABC 8032A 8032 IC FK quản lý nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 855 | SY8032IABC 8032 FMEB FMB FME IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 856 | SY8063D SY8063 8063 ic nguồn trên bo mạch | |
| 857 | SY8180CRAC SY8180C SY8180 8180C 8180 BQX ic nguồn trên bo mạch | |
| 858 | SY8206DQNC SY8206D SY8206 8206 ic nguồn trên bo mạch | |
| 859 | SY8208B SY8208BQNC SY8208 8208 MS3 MS4 MS5 MS6 IC quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 860 | SY8208C SY8208CQNC SY8208 8208 ic nguồn trên bo mạch | |
| 861 | SY8210A SY8210AQVC SY8210 8210A 8210 AOSA ic nguồn trên bo mạch | |
| 862 | SY8270C SY8270CTMC SY8270 8270 ic nguồn trên bo mạch | |
| 863 | SY8286RAC 8286 BAA ic nguồn trên bo mạch | |
| 864 | SY8288ARAC SY8288 8288A 8288 ic nguồn trên bo mạch | |
| 865 | SY8288BRAC 8288 BAB ic nguồn trên bo mạch | |
| 866 | SY8288CRAC Sy8288C 8288 BAA BAC ic nguồn trên bo mạch | |
| 867 | SY8310RAC 8310 BC BCL BCK ic nguồn trên bo mạch | |
| 868 | SY8370CTMC 8370 mã DCU ic nguồn trên bo mạch | |
| 869 | SY8386RHC 8386 mã eHB eHD eHC eH – ic nguồn trên bo mạch | |
| 870 | SY8388ARHC 8388 mã B3 – ic nguồn trên bo mạch | |
| 871 | SY8388B3RHC 8388 mã R9 – ic nguồn trên bo mạch | |
| 872 | SY8388BRHC 8388 mã yQC yQB yQ ic nguồn trên bo mạch | |
| 873 | SY8388C3RHC 8388 mã 3A 3AC 3AE ic nguồn trên bo mạch | |
| 874 | SY8388CRHC SY8388C 8388C rM rMB 8388 IC Nguồn | |
| 875 | SY9329C BXXCCA 9329 ic nguồn trên bo mạch | |
| 876 | SYD370CT DNBEEA 370 IC NGUỒN TRÊN MAIN BOARD | |
| 877 | SYV136RHC 136 EHEND EHE IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 878 | SYX196DQNC SYX196D SYX196 196 RK5 RK6 RK4 RK ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 879 | T8291E120A CXA 8291 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 880 | T8772E FXG 8772 ic nguồn trên bo mạch | |
| 881 | Tản nhiệt + 2 Fan Razer RZ09-0427 | |
| 882 | TAS2770R 2770 ic nguồn trên bo mạch | |
| 883 | Tas5766M 5766 ic nguồn trên bo mạch | |
| 884 | TAS5770AC0YFFR TAS5770AC0 5770 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 885 | TC358748XBG 358748 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 886 | TC62D517XBG 62D517 TC62D517 ic nguồn trên board mạch | |
| 887 | TC62D518FTG 62D518FTG 518 ic nguồn trên bo mạch | |
| 888 | TC7SH14F 7SH14 IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 889 | Thanh Cảm Ứng TOUCH BAR MB A1707 | |
| 890 | Thùng máy bộ dell 3470 ( i5-8500 | ram 8g |ssd 256g) bh 01 tháng | |
| 891 | THÙNG MÁY H61/I5-3570 | RAM 8G/ SSD 120G ( BH 01 THÁNG) | |
| 892 | Tool kết nối máy cấp dòng sửa chữa suface | |
| 893 | Tool nạp chương trình bios 4 trong 1 rất tốt cho kỹ thuật SOP8 | |
| 894 | Tool sửa chữa vga kết nối với máy cấp dòng ( PCI là tặng kèm) ” Tool Độ” | |
| 895 | Tool sửa chữa vga kết nối với máy cấp dòng (jack 6pin , 8pin cho vga) | |
| 896 | Touchpad+Wifi+Board IO+Fan+Tản nhiệt Hp 15S DA0P5NMB8E0 Rev:E | |
| 897 | TPD8S300RUKR TPD8S300 8S300 ic nguồn trên bo mạch | |
| 898 | TPS22965DSGR 22965 ZSAO IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 899 | TPS22976D TPS22976 22976 ic nguồn trên bo mạch | |
| 900 | TPS25970D TPS25970 25970D 25970 ic nguồn trên bo mạch | |
| 901 | TPS51120 51120 ic quản lý nguồn trên laptop | |
| 902 | TPS51123ARGER TPS51123A TPS51123 51123A ic nguồn trên bo mạch | |
| 903 | TPS51123RGER TPS51123 51123 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 904 | TPS51125 51125 ic quản lý nguồn laptop | |
| 905 | TPS51211 S51211 51211 ic nguồn trên mainboard | |
| 906 | TPS51212DSCR TPS51212 51212 ic nguồn trên bo mạch | |
| 907 | TPS51216RUKR TPS51216 51216 ic nguồn trên bo mạch | |
| 908 | TPS51219 TPS51219RTER 51219 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 909 | TPS51220A 51220A 51220 5mm ic nguồn trên bo mạch | |
| 910 | TPS51220RHBR TPS51220 51220 5×5 mm ic nguồn trên bo mạch | |
| 911 | TPS51225 51225 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 912 | TPS51225B 51225B 51225 ic nguồn trên bo mạch | |
| 913 | TPS51225C 51225C 51225 ic quản lý nguồn laptop | |
| 914 | TPS51275 TPS51275B TPS51275C 1275 1275B 1275C 51275 ic quản lý nguồn laptop | |
| 915 | TPS51285BRGR TPS1285 51285B 51285 IC Nguồn trên bo mạch | |
| 916 | TPS51362RVER TPS51362 51362 ic nguồn trên bo mạch | |
| 917 | TPS51393 51393 TPS51393RJER ic nguồn trên bo mạch | |
| 918 | TPS51393PRJER TPS51393P 51393P TPS51393 51393 ic nguồn trên bo mạch | |
| 919 | TPS51395 TPS51395RJER QFN 20pin 51395 | |
| 920 | TPS51427A 51427A 51427 ic nguồn trên bo mạch | |
| 921 | TPS51486RJER TPS51486 51486 ic nguồn trên bo mạch | |
| 922 | TPS51487X 51487X TPS51487XRJER 51487 ic nguồn trên bo mạch | |
| 923 | TPS51631A 51631 ic nguồn trên bo mạch | |
| 924 | TPS51916RUKR TPS51916 51916 ic nguồn trên bo mạch | |
| 925 | TPS51980 TPS51980A TPS51980B 51980 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 926 | TPS51981 51981 ic nguồn trên bo mạch | |
| 927 | TPS51983 51983 ic nguồn trên bo mạch | |
| 928 | TPS53603A 53603A 53603 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 929 | TPS54418RTER TPS54418 54418 HPA00835RTER QFN16 – ic nguồn trên bo mạch | |
| 930 | TPS621371 621371 ic nguồn trên bo mạch new | |
| 931 | TPS62180YZFR TPS62180 62180Y 62180 ELC180 ic nguồn trên bo mạch | |
| 932 | TPS65982AB TPS65982 65982 IC Nguồn Trên bo mạch | |
| 933 | TPS65982DB 65982DB TPS65982 65982 ic nguồn trên bo mạch | |
| 934 | TPS65982DC 65982 ic nguồn trên bo mạch | |
| 935 | TPS65982DDZBHR TPS65982DD 65982 ic nguồn trên bo mạch | |
| 936 | TPS65987DDJRSHR TPS65987DDJ TPS65987D 65987 ic nguồn trên bo mạch | |
| 937 | TPS65988CERJTR PTPS65988CE TPS65988CE G 65988 QFN – ic nguồn trên bo mạch | |
| 938 | TPS65988CG TPS65988 65988 RSHR ic nguồn trên bo mạch | |
| 939 | TPS65992DAD TPS65992 65992D 65992 ic nguồn trên bo mạch | |
| 940 | TPS65992SADRSMR P65992S 65992 ic nguồn trên bo mạch | |
| 941 | TPS65992SAERSMR TPS65992SAE TPS65992S AE 65992 ic nguồn trên bo mạch | |
| 942 | TPS65993ADYBGR TPS65993AD TPS65993 65993 ic nguồn trên bo mạch | |
| 943 | TPS65994ADRSLR TPS65994 65994 ic nguồn trên bo mạch | |
| 944 | TPS65994ADYBGR TPS65994AD SN2001024YBGR SN1908005YBGR 65994 ic nguồn trên bo mạch | |
| 945 | TPS65994AE 65994 chân bi – ic nguồn trên bo mạch | |
| 946 | TPS65994AE TPS65994 ic nguồn trên bo mạch | |
| 947 | TPS65994BF TPS65994BFYBGR 65994 ic nguồn trên bo mạch | |
| 948 | TPS65994BH TPS65994BHRSLR 65994 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 949 | TW8409CN 8409CN 8409 ic nguồn trên bo mạch | |
| 950 | UP0104S 0104 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 951 | UP1509P 1509 ic nguồn trên bo mạch | |
| 952 | UP1529PS UP1529 1529PS 1529 ic nguồn trên bo mạch | |
| 953 | UP1529Q P1529Q 1529Q 1529 IC Nguồn | |
| 954 | UP1541P 1541 ic nguồn trên bo mạch | |
| 955 | UP1542SSU8 UP1542S UP1542 1542S 1542 ic nguồn trên bo mạch card màn hình | |
| 956 | UP1586P 1586 ic nguồn trên bo mạch | |
| 957 | UP1589Q 1589Q 1589 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 958 | UP1605QQAG UP1605Q UP1605 1605 ic nguồn trên bo mạch | |
| 959 | UP1606Q UP1606 1606Q 1606 ic nguồn trên bo mạch | |
| 960 | UP1606R UP1606 1606R 1606 ic nguồn trên bo mạch | |
| 961 | UP1608Q UP1608 1608Q 1608 ic nguồn trên bo mạch | |
| 962 | UP1608RJ UP1608 1608R 1608 ic nguồn trên board mạch | |
| 963 | UP1625P 1625P 1625 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 964 | UP1631P 1631 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 965 | UP1641P UP1641PQAG 1641 ic nguồn trên bo mạch | |
| 966 | UP1642PQAG UP1642P 1642 ic nguồn trên bo mạch | |
| 967 | UP1649P UP1649 1649P 1649 ic nguồn trên bo mạch | |
| 968 | UP1649Q UP1649 1649Q 1649 ic nguồn trên bo mạch | |
| 969 | UP1660P UP1660 1660P 1660 ic nguồn trên bo mạch | |
| 970 | UP1660Q UP1660 1660Q 1660 ic nguồn trên bo mạch | |
| 971 | UP1666Q UP1666QQKF UP1666O UP16660 1666Q 1666 1666O ic nguồn trên bo mạch | |
| 972 | UP1714Q UP1714 1714Q 1714 ic nguồn trên bo mạch | |
| 973 | UP1727P UP1727 1727P 1727 ic nguồn trên bo mạch | |
| 974 | UP1728PDDA UP1728 1728P 1728 ic nguồn trên bo mạch | |
| 975 | UP1728Q UP1728 1728Q 1728 ic nguồn trên bo mạch | |
| 976 | UP1735P 1735P 1735 ic quản lý nguồn trên bo mạch | |
| 977 | UP1815PMA8 UP1815 1815P 1815 ic nguồn trên bo mạch | |
| 978 | UP1951PQDD UP1951 1951P 1951 ic nguồn trên bo mạch | |
| 979 | UP1959R 1959 ic nguồn trên bo mạch | |
| 980 | UP1961S 1961 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 981 | UP1962S 1962 ic nguồn trên bo mạch | |
| 982 | UP6206AK UP6206 6206A 6206 ic nguồn trên boar mạch | |
| 983 | UP6210AG UP6210 6210A 6210 ic nguồn trên bo mạch | |
| 984 | UP6219AK UP6219 6219A 6219 ic nguồn trên bo mạch | |
| 985 | UP7501M8 UP7501 7501 S0 SO pgg ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 986 | UP8801S UP8801 8801S 8801 ic nguồn trên bo mạch | |
| 987 | UP9002P UP9002 9002P 9002 ic nguồn trên bo mạch | |
| 988 | UP9011Q 9011 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 989 | UP9022PQGJ UP9022 9022P 9022 ic nguồn trên bo mạch | |
| 990 | UP9023Q UP9023 9023Q 9023 ic nguồn trên bo mạch | |
| 991 | UP9023R 9023 ic nguồn trên bo mạch | |
| 992 | UP9024Q 9024 ic nguồn trên bo mạch | |
| 993 | UP9030P UP9030PQSAA 9030 ic nguồn trên bo mạch | |
| 994 | UP9501P 9501P 9501 IC NGUỒN TRÊN MAIN BO | |
| 995 | UP9505P 9505P 9505 ic nguồn trên bo mạch | |
| 996 | UP9505S 9505 ic nguồn trên bo mạch | |
| 997 | UP9505U UP9505UQGW 9505 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 998 | UP9508Q UP9508QQGW 9508 ic nguồn trên bo mạch | |
| 999 | UP9510PQAG UP9510P 9510 ic nguồn trên mbo mạch | |
| 1000 | UP9511Q 9511 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1001 | UP9511SQGJ UP9511 9511S 9511 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1002 | UP9512Q UP9512 9512Q 9512 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1003 | UP9512R 9512 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1004 | UP9512S UP9512SQKI 9512 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1005 | UP9512U 9512 ic nguồn trên bo mạch – Mới nguyên bản | |
| 1006 | UP9529PQKF UP9529P 9529 QFN20 QFN ic nguồn trên bo mạch | |
| 1007 | UP9529Q QFN 9529 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1008 | US5650Q 5650 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1009 | USB WIFI 6 AX300 , BẮT SÓNG MẠNH, TỐC ĐỘ CAO | |
| 1010 | UTCM78M05 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1011 | vga 1030 2g bo lùn dành cho máy bộ. ( đẹp zin bh 01 tháng) | |
| 1012 | Vga 1030 2g d3 đẹp zin keng( bh 01 tháng) | |
| 1013 | Vga 1030 2g ddr4 64bit (đẹp keng, full chức năng, bh 01 tháng) | |
| 1014 | Vga 1030 2g đẹp zin full chức nang8m bh 01 tháng | |
| 1015 | vga 1030 4g , đẹp keng zin đét, không nguồn phụ ( bh 01 tháng) | |
| 1016 | Vga 1050 2g d5 ( full chức năng) bh 01 tháng, đã test kỹ | |
| 1017 | vga 1050ti 4g đẹp keng zin đét bh 01 tháng | |
| 1018 | VGA 1050TI 4G ĐẸP KENG ZIN ĐÉT BH 01 THÁNG | |
| 1019 | Vga 1060 6g đẹp zin keng ( hàng cũ bh 01 tháng) full chức năng | |
| 1020 | VGA 1060 6g zin dét đẹp keng, bh 01 tháng | |
| 1021 | Vga 710 2g d3 đẹp xĩu, full chức năng (bh 01t) | |
| 1022 | vga 750ti 2g bản 2 fan đẹp keng, zin đét (bh 01 tháng) | |
| 1023 | Vga 750ti 2g d5 (hàng cũ bh 01 tháng) | |
| 1024 | Vga GT420 2g ( vga đẹp keng, zin đét,, bh 01 tháng) full cổng | |
| 1025 | Vga GT630 2g D3 ( vga đẹp zin, full chức năng) DVI, Mini HDMI | |
| 1026 | Vga gt730 2g d5 đẹp xuất sắc ( bao zin) bh 01 tháng 730 | |
| 1027 | Vga gt730 4g d3 64bit ( hàng bh 01 tháng) đẹp keng zin đét | |
| 1028 | vga gtx 1050 2g d5 zin đét (bh 01 tháng) | |
| 1029 | Vga gtx960 4g d5 full chức năng, zin đét, (bh 01 tháng) | |
| 1030 | vga n210 card cỏ xuất hình ( full chức năng) bh 01 tháng | |
| 1031 | VGA RTX1050TI 4G ( ĐẸP ZIN) HÀNG CŨ BH 01 THÁNG | |
| 1032 | Vga RX550 4g hàng new bh 24 tháng | |
| 1033 | VGA RX580 8G ĐẸP ZIN KENG, (BH 01 THÁNG) | |
| 1034 | VT1314SFCS-001 VT1314SFCX VT1314SF VT1314 1314 ic nguồn trên bo mạch (new tray) | |
| 1035 | VT1324SF 1324 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1036 | W25R256JWEQ BIOS 32M 1.8V | |
| 1037 | WCN7851 7851 ic wifi trên bo mạch | |
| 1038 | WGI217LM 217 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1039 | WGI217V WGI217 217 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1040 | WGI219LM 219 ic mạng trên bo mạch | |
| 1041 | Wi-Fi+Tản nhiệt+Fan Lenovo Yoga 7 14IAL7, NM-D231-SVT Rev 1.0 | |
| 1042 | WS4683C 4683C 4683 CSCD IC NGUỒN TRÊN BO MẠCH | |
| 1043 | WS4683C-16/TR WS4683 4683C 4683 ic nguồn trên bo mạch | |
| 1044 | X20PPD NX20P5090UKAZ NX20P5090UK NX20P5090 X20PPO ic nguồn trên bo mạch | |
| 1045 | X20PPD NX20P5090UKAZ NX20P5090UK NX20P5090 X20PPO ic nguồn trên bo mạch | |
| 1046 | Z14W9661M ic nguồn trên bo mạch | |
| 1047 | ZF906 906 ic nguồn trên bo mạch |
No products were found matching your selection.